her voice carried a settledness that conveyed confidence and authority.
Giọng nói của cô ấy mang một sự điềm tĩnh toát lên sự tự tin và uy quyền.
after years of moving, she finally found a sense of settledness in her new home.
Sau nhiều năm chuyển đi, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy một sự ổn định ở ngôi nhà mới của mình.
the settledness of government policies provided stability for businesses.
Sự ổn định của các chính sách của chính phủ đã mang lại sự ổn định cho các doanh nghiệp.
there was a settledness in his expression that suggested he already knew the answer.
Có một sự điềm tĩnh trong biểu cảm của anh ấy cho thấy anh ấy đã biết câu trả lời rồi.
the community valued the settledness of their traditions and customs.
Cộng đồng đánh giá cao sự ổn định của truyền thống và phong tục của họ.
she spoke with settledness, never wavering from her position.
Cô ấy nói với sự điềm tĩnh, không bao giờ lung lay trong quan điểm của mình.
the settledness of the old oak tree symbolized endurance and permanence.
Sự ổn định của cây sồi cổ đại tượng trưng cho sự bền bỉ và vĩnh cửu.
he appreciated the settledness of his daily routine.
Anh ấy đánh giá cao sự ổn định trong thói quen hàng ngày của mình.
the settledness of the soil made it ideal for agriculture.
Độ ổn định của đất khiến nó trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.
their settledness in the decision was evident in their calm demeanor.
Sự quyết đoán của họ trong quyết định đã thể hiện rõ qua thái độ bình tĩnh của họ.
the settledness of the market attracted more investors.
Sự ổn định của thị trường đã thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
she found settledness in her meditation practice.
Cô ấy tìm thấy sự điềm tĩnh trong thực hành thiền định của mình.
his settledness of gaze was both unnerving and impressive.
Ánh nhìn điềm tĩnh của anh ấy vừa đáng sợ vừa ấn tượng.
her voice carried a settledness that conveyed confidence and authority.
Giọng nói của cô ấy mang một sự điềm tĩnh toát lên sự tự tin và uy quyền.
after years of moving, she finally found a sense of settledness in her new home.
Sau nhiều năm chuyển đi, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy một sự ổn định ở ngôi nhà mới của mình.
the settledness of government policies provided stability for businesses.
Sự ổn định của các chính sách của chính phủ đã mang lại sự ổn định cho các doanh nghiệp.
there was a settledness in his expression that suggested he already knew the answer.
Có một sự điềm tĩnh trong biểu cảm của anh ấy cho thấy anh ấy đã biết câu trả lời rồi.
the community valued the settledness of their traditions and customs.
Cộng đồng đánh giá cao sự ổn định của truyền thống và phong tục của họ.
she spoke with settledness, never wavering from her position.
Cô ấy nói với sự điềm tĩnh, không bao giờ lung lay trong quan điểm của mình.
the settledness of the old oak tree symbolized endurance and permanence.
Sự ổn định của cây sồi cổ đại tượng trưng cho sự bền bỉ và vĩnh cửu.
he appreciated the settledness of his daily routine.
Anh ấy đánh giá cao sự ổn định trong thói quen hàng ngày của mình.
the settledness of the soil made it ideal for agriculture.
Độ ổn định của đất khiến nó trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.
their settledness in the decision was evident in their calm demeanor.
Sự quyết đoán của họ trong quyết định đã thể hiện rõ qua thái độ bình tĩnh của họ.
the settledness of the market attracted more investors.
Sự ổn định của thị trường đã thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
she found settledness in her meditation practice.
Cô ấy tìm thấy sự điềm tĩnh trong thực hành thiền định của mình.
his settledness of gaze was both unnerving and impressive.
Ánh nhìn điềm tĩnh của anh ấy vừa đáng sợ vừa ấn tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay