exacto

[Mỹ]/ɪɡˈzæktəʊ/
[Anh]/ɪɡˈzæktoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Exacto (tên thương hiệu); một loại đồng hồ đeo tay chính xác
adj. chính xác; hoàn hảo (được sử dụng trong tên thương hiệu)

Câu ví dụ

use the exacto knife to cut along the dotted line.

Sử dụng dao rọc giấy Exacto để cắt theo đường chấm.

i need a fresh exacto blade for this project.

Tôi cần một lưỡi dao Exacto mới cho dự án này.

the exacto cutter makes precise cuts in paper.

Dao cắt giấy Exacto tạo ra những đường cắt chính xác trên giấy.

she bought an exacto set for her art class.

Cô ấy đã mua một bộ dao rọc giấy Exacto cho lớp học nghệ thuật của mình.

the exacto tool is essential for model building.

Dụng cụ Exacto là điều cần thiết cho việc lắp ráp mô hình.

replace the exacto razor when it becomes dull.

Thay lưỡi dao rọc giấy Exacto khi nó bị mòn.

he uses an exacto pen for detailed line work.

Anh ấy sử dụng bút rọc giấy Exacto cho công việc vẽ đường kẻ chi tiết.

the exacto knife is perfect for cutting fabric.

Dao rọc giấy Exacto rất phù hợp để cắt vải.

be careful with the exacto blade - it is very sharp.

Hãy cẩn thận với lưỡi dao Exacto - nó rất sắc.

i prefer exacto tools for crafting.

Tôi thích sử dụng các dụng cụ Exacto để làm thủ công.

the exacto cutter is more precise than scissors.

Dao cắt giấy Exacto chính xác hơn so với kéo.

change the exacto blade before starting detailed work.

Thay lưỡi dao rọc giấy Exacto trước khi bắt đầu công việc chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay