fast-expanding

[Mỹ]/ˌfɑːst ɪkˈspændɪŋ/
[Anh]/ˌfæst ɪkˈspændɪŋ/

Dịch

adj. đang phát triển hoặc tăng trưởng nhanh chóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

fast-expanding market

thị trường đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding city

thành phố đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding industry

ngành công nghiệp đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding business

doanh nghiệp đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding network

mạng lưới đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding range

dải đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding field

lĩnh vực đang mở rộng nhanh chóng

fast-expanding sector

khu vực đang mở rộng nhanh chóng

Câu ví dụ

the fast-expanding market presents both opportunities and challenges for businesses.

thị trường đang mở rộng nhanh chóng mang đến cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

we're witnessing a fast-expanding range of electric vehicle models.

chúng tôi chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của nhiều mẫu xe điện.

the fast-expanding urban sprawl is impacting local wildlife habitats.

sự mở rộng đô thị nhanh chóng đang tác động đến môi trường sống của động vật hoang dã địa phương.

the company's fast-expanding customer base requires increased support.

cơ sở khách hàng đang mở rộng nhanh chóng của công ty đòi hỏi sự hỗ trợ tăng lên.

a fast-expanding network of charging stations is crucial for ev adoption.

mạng lưới các trạm sạc đang mở rộng nhanh chóng là rất quan trọng cho việc áp dụng xe điện.

the fast-expanding online gaming industry is attracting significant investment.

ngành công nghiệp game trực tuyến đang mở rộng nhanh chóng đang thu hút được sự đầu tư đáng kể.

the fast-expanding renewable energy sector offers promising career paths.

ngành năng lượng tái tạo đang mở rộng nhanh chóng mang đến những con đường sự nghiệp đầy hứa hẹn.

the fast-expanding use of artificial intelligence is transforming industries.

việc sử dụng ngày càng tăng của trí tuệ nhân tạo đang chuyển đổi các ngành công nghiệp.

the fast-expanding middle class in developing countries represents a huge consumer market.

tầng lớp trung lưu đang mở rộng nhanh chóng ở các nước đang phát triển đại diện cho một thị trường tiêu dùng khổng lồ.

the fast-expanding influence of social media shapes public opinion.

sự ảnh hưởng ngày càng tăng của mạng xã hội định hình dư luận.

the fast-expanding data storage needs require innovative solutions.

nhu cầu lưu trữ dữ liệu ngày càng mở rộng đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay