system faultings
lỗi hệ thống
faultings detected
phát hiện lỗi
faultings reported
báo cáo lỗi
faultings analysis
phân tích lỗi
faultings identified
xác định lỗi
faultings resolved
sửa lỗi
faultings monitoring
giám sát lỗi
faultings management
quản lý lỗi
faultings prevention
ngăn ngừa lỗi
faultings inspection
kiểm tra lỗi
her faultings were evident in the project presentation.
Những khuyết điểm của cô ấy đã rõ ràng trong bài thuyết trình dự án.
we need to address the faultings in our software.
Chúng ta cần giải quyết những khuyết điểm trong phần mềm của chúng ta.
his faultings were overlooked during the review.
Những khuyết điểm của anh ấy đã bị bỏ qua trong quá trình đánh giá.
recognizing our faultings can lead to improvement.
Nhận ra những khuyết điểm của chúng ta có thể dẫn đến cải thiện.
the report highlighted several faultings in the system.
Báo cáo làm nổi bật một số khuyết điểm trong hệ thống.
we should learn from our faultings to avoid future mistakes.
Chúng ta nên học hỏi từ những khuyết điểm của mình để tránh những sai lầm trong tương lai.
her faultings were not as significant as her strengths.
Những khuyết điểm của cô ấy không đáng kể như những điểm mạnh của cô ấy.
identifying faultings in the process can enhance efficiency.
Xác định những khuyết điểm trong quy trình có thể nâng cao hiệu quả.
his faultings were a learning opportunity for the team.
Những khuyết điểm của anh ấy là một cơ hội học hỏi cho cả nhóm.
we must not ignore the faultings in our approach.
Chúng ta không nên bỏ qua những khuyết điểm trong cách tiếp cận của chúng ta.
system faultings
lỗi hệ thống
faultings detected
phát hiện lỗi
faultings reported
báo cáo lỗi
faultings analysis
phân tích lỗi
faultings identified
xác định lỗi
faultings resolved
sửa lỗi
faultings monitoring
giám sát lỗi
faultings management
quản lý lỗi
faultings prevention
ngăn ngừa lỗi
faultings inspection
kiểm tra lỗi
her faultings were evident in the project presentation.
Những khuyết điểm của cô ấy đã rõ ràng trong bài thuyết trình dự án.
we need to address the faultings in our software.
Chúng ta cần giải quyết những khuyết điểm trong phần mềm của chúng ta.
his faultings were overlooked during the review.
Những khuyết điểm của anh ấy đã bị bỏ qua trong quá trình đánh giá.
recognizing our faultings can lead to improvement.
Nhận ra những khuyết điểm của chúng ta có thể dẫn đến cải thiện.
the report highlighted several faultings in the system.
Báo cáo làm nổi bật một số khuyết điểm trong hệ thống.
we should learn from our faultings to avoid future mistakes.
Chúng ta nên học hỏi từ những khuyết điểm của mình để tránh những sai lầm trong tương lai.
her faultings were not as significant as her strengths.
Những khuyết điểm của cô ấy không đáng kể như những điểm mạnh của cô ấy.
identifying faultings in the process can enhance efficiency.
Xác định những khuyết điểm trong quy trình có thể nâng cao hiệu quả.
his faultings were a learning opportunity for the team.
Những khuyết điểm của anh ấy là một cơ hội học hỏi cho cả nhóm.
we must not ignore the faultings in our approach.
Chúng ta không nên bỏ qua những khuyết điểm trong cách tiếp cận của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay