| số nhiều | formalnesses |
formalness of speech
sự trang trọng quá mức
excessive formalness
sự trang trọng không cần thiết
lack of formalness
sự trang trọng cứng nhắc
formalness required
sự trang trọng cứng cỏi
formalness in writing
thiếu sự trang trọng
formalness level
quá nhiều sự trang trọng
formalness matters
sự trang trọng gượng ép
formalness norms
sự trang trọng dễ thấy
formalness contrast
sự trang trọng bất ngờ
formalness degree
sự trang trọng phù hợp với văn hóa
the level of formalness required for this academic paper surprised many students.
Mức độ trang trọng cần thiết cho bài báo học thuật này đã khiến nhiều sinh viên bất ngờ.
she maintained a certain degree of formalness throughout the business negotiation.
Cô ấy duy trì một mức độ trang trọng nhất định trong suốt quá trình đàm phán kinh doanh.
the formalness of his language made it difficult for ordinary readers to understand.
Tính trang trọng của ngôn ngữ của anh ấy khiến người đọc bình thường khó hiểu.
there is a noticeable lack of formalness in contemporary workplace communication.
Có sự thiếu trang trọng đáng chú ý trong giao tiếp nơi làm việc hiện đại.
the protocol demands appropriate formalness when addressing senior officials.
Nghi thức yêu cầu sự trang trọng phù hợp khi giao tiếp với các quan chức cấp cao.
his manner exuded an unexpected formalness given the casual setting.
Cử chỉ của anh ấy toát ra một sự trang trọng bất ngờ, bất chấp bối cảnh thoải mái.
the letter was written with considerable formalness as expected in legal documents.
Bức thư được viết với sự trang trọng đáng kể như mong đợi trong các tài liệu pháp lý.
observing proper formalness is essential when attending diplomatic functions.
Tuân thủ đúng sự trang trọng là điều cần thiết khi tham dự các chức năng ngoại giao.
the formalness of the occasion required everyone to wear their finest attire.
Sự trang trọng của dịp lễ đòi hỏi mọi người phải mặc trang phục đẹp nhất của họ.
too much formalness can create unnecessary distance between people.
Quá nhiều sự trang trọng có thể tạo ra khoảng cách không cần thiết giữa mọi người.
the culture emphasizes formalness in all official written communications.
Nền văn hóa nhấn mạnh sự trang trọng trong tất cả các thông tin liên lạc bằng văn bản chính thức.
without the proper formalness, the request might not be taken seriously.
Nếu không có sự trang trọng phù hợp, yêu cầu có thể không được coi trọng.
formalness of speech
sự trang trọng quá mức
excessive formalness
sự trang trọng không cần thiết
lack of formalness
sự trang trọng cứng nhắc
formalness required
sự trang trọng cứng cỏi
formalness in writing
thiếu sự trang trọng
formalness level
quá nhiều sự trang trọng
formalness matters
sự trang trọng gượng ép
formalness norms
sự trang trọng dễ thấy
formalness contrast
sự trang trọng bất ngờ
formalness degree
sự trang trọng phù hợp với văn hóa
the level of formalness required for this academic paper surprised many students.
Mức độ trang trọng cần thiết cho bài báo học thuật này đã khiến nhiều sinh viên bất ngờ.
she maintained a certain degree of formalness throughout the business negotiation.
Cô ấy duy trì một mức độ trang trọng nhất định trong suốt quá trình đàm phán kinh doanh.
the formalness of his language made it difficult for ordinary readers to understand.
Tính trang trọng của ngôn ngữ của anh ấy khiến người đọc bình thường khó hiểu.
there is a noticeable lack of formalness in contemporary workplace communication.
Có sự thiếu trang trọng đáng chú ý trong giao tiếp nơi làm việc hiện đại.
the protocol demands appropriate formalness when addressing senior officials.
Nghi thức yêu cầu sự trang trọng phù hợp khi giao tiếp với các quan chức cấp cao.
his manner exuded an unexpected formalness given the casual setting.
Cử chỉ của anh ấy toát ra một sự trang trọng bất ngờ, bất chấp bối cảnh thoải mái.
the letter was written with considerable formalness as expected in legal documents.
Bức thư được viết với sự trang trọng đáng kể như mong đợi trong các tài liệu pháp lý.
observing proper formalness is essential when attending diplomatic functions.
Tuân thủ đúng sự trang trọng là điều cần thiết khi tham dự các chức năng ngoại giao.
the formalness of the occasion required everyone to wear their finest attire.
Sự trang trọng của dịp lễ đòi hỏi mọi người phải mặc trang phục đẹp nhất của họ.
too much formalness can create unnecessary distance between people.
Quá nhiều sự trang trọng có thể tạo ra khoảng cách không cần thiết giữa mọi người.
the culture emphasizes formalness in all official written communications.
Nền văn hóa nhấn mạnh sự trang trọng trong tất cả các thông tin liên lạc bằng văn bản chính thức.
without the proper formalness, the request might not be taken seriously.
Nếu không có sự trang trọng phù hợp, yêu cầu có thể không được coi trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay