formidability

[Mỹ]/ˌfɔːmɪdəˈbɪləti/
[Anh]/fɔːrˌmɪdəˈbɪləti/

Dịch

n. Tính chất khiến người khác sợ hãi, làm cho người khác sợ sệt hoặc khó đánh bại.
Các dạng của từ
số nhiềuformidabilities

Cụm từ & Cách kết hợp

considerable formidability

khả năng đáng kể

sheer formidability

khả năng tuyệt đối

his formidability

khả năng của anh ấy

the formidability of

khả năng của

display formidability

thể hiện khả năng

remarkable formidability

khả năng đáng chú ý

increasing formidability

khả năng ngày càng tăng

unexpected formidability

khả năng bất ngờ

enormous formidability

khả năng khổng lồ

utmost formidability

khả năng tối đa

Câu ví dụ

the army's sheer formidability made the enemy reconsider their invasion plans.

Sự hùng mạnh tuyệt đối của quân đội đã khiến kẻ thù phải xem xét lại kế hoạch xâm lược của họ.

economists were surprised by the nation's economic formidability during the global crisis.

Các nhà kinh tế đã ngạc nhiên trước sức mạnh kinh tế của đất nước trong cuộc khủng hoảng toàn cầu.

the team underestimated the formidability of their opponents and suffered a crushing defeat.

Đội bóng đã đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ và phải chịu thất bại nặng nề.

her intellectual formidability earned her respect from scholars worldwide.

Sự mạnh mẽ về mặt trí tuệ của bà đã giành được sự tôn trọng từ các học giả trên toàn thế giới.

the country's growing military formidability concerned its neighboring nations.

Sự hùng mạnh quân sự ngày càng tăng của đất nước đã khiến các nước láng giềng lo ngại.

the mountain's immense formidability attracted experienced climbers from around the world.

Sự hùng mạnh vô cùng của ngọn núi đã thu hút các vận động viên leo núi giàu kinh nghiệm từ khắp nơi trên thế giới.

he recognized the formidability of the challenge ahead and prepared accordingly.

Ông nhận ra sự hùng mạnh của thách thức phía trước và chuẩn bị tương ứng.

the company's technological formidability gave it a significant competitive advantage.

Sự hùng mạnh về công nghệ của công ty đã mang lại cho họ một lợi thế cạnh tranh đáng kể.

the hurricane's destructive formidability was evident in the widespread devastation left behind.

Sự tàn phá hùng mạnh của cơn bão được thể hiện rõ qua sự tàn phá lan rộng mà nó để lại.

despite their small size, the team's tactical formidability confounded their larger rivals.

Dù quy mô nhỏ, sức mạnh chiến thuật của đội bóng đã làm bối rối các đối thủ lớn hơn.

the professor's unmatched formidability in particle physics made her a sought-after lecturer.

Sự hùng mạnh không ai sánh bằng của giáo sư trong vật lý hạt đã khiến bà trở thành một diễn giả được săn đón.

the empire's diminishing formidability led to increased rebellions in its territories.

Sự suy giảm sức mạnh của đế chế đã dẫn đến sự gia tăng các cuộc nổi dậy trong các vùng lãnh thổ của nó.

the negotiation team understood their positional formidability and held firm during talks.

Đội đàm phán nhận ra sức mạnh vị thế của họ và giữ vững lập trường trong các cuộc đàm phán.

the athlete's remarkable physical formidability was the result of years of dedicated training.

Sự hùng mạnh thể chất đáng kinh ngạc của vận động viên là kết quả của nhiều năm tập luyện chăm chỉ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay