fundamentalss

[Mỹ]/ˌfʌndəˈmentəlz/
[Anh]/ˌfʌndəˈmentəlz/

Dịch

n. nguyên tắc cơ bản

Cụm từ & Cách kết hợp

fundamentals first

nguyên tắc đầu tiên

understanding fundamentals

hiểu các nguyên tắc cơ bản

core fundamentals

các nguyên tắc cốt lõi

fundamentals matter

các nguyên tắc rất quan trọng

review fundamentals

xem xét các nguyên tắc cơ bản

fundamentals of design

các nguyên tắc cơ bản của thiết kế

master fundamentals

làm chủ các nguyên tắc cơ bản

building fundamentals

xây dựng các nguyên tắc cơ bản

strong fundamentals

các nguyên tắc cơ bản vững chắc

fundamentals analysis

phân tích các nguyên tắc cơ bản

Câu ví dụ

a strong understanding of the fundamentals is crucial for success.

hiểu biết sâu sắc về những nguyên tắc cơ bản là rất quan trọng để thành công.

we need to review the fundamentals of project management.

chúng ta cần xem xét lại những nguyên tắc cơ bản của quản lý dự án.

the fundamentals of physics can seem challenging at first.

những nguyên tắc cơ bản của vật lý có thể có vẻ khó khăn lúc ban đầu.

mastering the fundamentals is the key to long-term growth.

làm chủ những nguyên tắc cơ bản là chìa khóa cho sự phát triển lâu dài.

let's go back to the fundamentals and reassess our strategy.

hãy quay lại với những nguyên tắc cơ bản và đánh giá lại chiến lược của chúng ta.

the fundamentals of good writing include clarity and conciseness.

những nguyên tắc cơ bản của viết lách tốt bao gồm sự rõ ràng và súc tích.

he built his business on solid fundamentals and ethical practices.

anh ấy đã xây dựng doanh nghiệp của mình dựa trên những nguyên tắc cơ bản vững chắc và các phương pháp thực hành đạo đức.

understanding the fundamentals of finance is important for investors.

hiểu những nguyên tắc cơ bản của tài chính là quan trọng đối với các nhà đầu tư.

the fundamentals of coding are taught in the introductory course.

những nguyên tắc cơ bản của lập trình được dạy trong khóa học giới thiệu.

we need to reinforce the fundamentals of our safety procedures.

chúng ta cần củng cố những nguyên tắc cơ bản của quy trình an toàn của chúng ta.

the fundamentals of democracy include freedom of speech and assembly.

những nguyên tắc cơ bản của dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và hội họp.

she focused on the fundamentals of the game to improve her skills.

cô ấy tập trung vào những nguyên tắc cơ bản của trò chơi để cải thiện kỹ năng của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay