generalcies overview
tổng quan về các quy định chung
generalcies report
báo cáo về các quy định chung
generalcies guidelines
hướng dẫn về các quy định chung
generalcies standards
tiêu chuẩn về các quy định chung
generalcies policies
chính sách về các quy định chung
generalcies framework
khung về các quy định chung
generalcies principles
nguyên tắc về các quy định chung
generalcies practices
thực tiễn về các quy định chung
generalcies analysis
phân tích về các quy định chung
generalcies strategy
chiến lược về các quy định chung
the generalcies of the community are essential for its growth.
Những đặc tính chung của cộng đồng là điều cần thiết cho sự phát triển của nó.
understanding the generalcies of different cultures can enhance communication.
Hiểu được những đặc tính chung của các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the generalcies of the market trends indicate a shift in consumer behavior.
Những đặc tính chung của xu hướng thị trường cho thấy sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
generalcies in education can lead to improved teaching methods.
Những đặc tính chung trong giáo dục có thể dẫn đến cải thiện các phương pháp giảng dạy.
she is studying the generalcies of human behavior in social settings.
Cô ấy đang nghiên cứu những đặc tính chung của hành vi con người trong các môi trường xã hội.
the generalcies of technology usage vary across different age groups.
Những đặc tính chung của việc sử dụng công nghệ khác nhau ở các nhóm tuổi khác nhau.
identifying the generalcies of customer preferences can boost sales.
Xác định những đặc tính chung của sở thích của khách hàng có thể tăng doanh số bán hàng.
the generalcies of health issues are often overlooked in rural areas.
Những đặc tính chung của các vấn đề sức khỏe thường bị bỏ qua ở các vùng nông thôn.
researching the generalcies of language acquisition can help educators.
Nghiên cứu những đặc tính chung của việc thu nhận ngôn ngữ có thể giúp các nhà giáo dục.
she wrote a paper on the generalcies of environmental policies worldwide.
Cô ấy đã viết một bài báo về những đặc tính chung của các chính sách môi trường trên toàn thế giới.
generalcies overview
tổng quan về các quy định chung
generalcies report
báo cáo về các quy định chung
generalcies guidelines
hướng dẫn về các quy định chung
generalcies standards
tiêu chuẩn về các quy định chung
generalcies policies
chính sách về các quy định chung
generalcies framework
khung về các quy định chung
generalcies principles
nguyên tắc về các quy định chung
generalcies practices
thực tiễn về các quy định chung
generalcies analysis
phân tích về các quy định chung
generalcies strategy
chiến lược về các quy định chung
the generalcies of the community are essential for its growth.
Những đặc tính chung của cộng đồng là điều cần thiết cho sự phát triển của nó.
understanding the generalcies of different cultures can enhance communication.
Hiểu được những đặc tính chung của các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao khả năng giao tiếp.
the generalcies of the market trends indicate a shift in consumer behavior.
Những đặc tính chung của xu hướng thị trường cho thấy sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng.
generalcies in education can lead to improved teaching methods.
Những đặc tính chung trong giáo dục có thể dẫn đến cải thiện các phương pháp giảng dạy.
she is studying the generalcies of human behavior in social settings.
Cô ấy đang nghiên cứu những đặc tính chung của hành vi con người trong các môi trường xã hội.
the generalcies of technology usage vary across different age groups.
Những đặc tính chung của việc sử dụng công nghệ khác nhau ở các nhóm tuổi khác nhau.
identifying the generalcies of customer preferences can boost sales.
Xác định những đặc tính chung của sở thích của khách hàng có thể tăng doanh số bán hàng.
the generalcies of health issues are often overlooked in rural areas.
Những đặc tính chung của các vấn đề sức khỏe thường bị bỏ qua ở các vùng nông thôn.
researching the generalcies of language acquisition can help educators.
Nghiên cứu những đặc tính chung của việc thu nhận ngôn ngữ có thể giúp các nhà giáo dục.
she wrote a paper on the generalcies of environmental policies worldwide.
Cô ấy đã viết một bài báo về những đặc tính chung của các chính sách môi trường trên toàn thế giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay