gravita

[Mỹ]//ˈɡrævɪtə//
[Anh]//ˈɡrævɪtə//

Dịch

adj.Nghiêm túc; cẩn trọng; ngặt nghèo.
n.Tính nghiêm túc; trọng lực.
Word Forms
số nhiềugravitas

Cụm từ & Cách kết hợp

gravitas

hướng về

gravitate toward

bị hút về

gravitate to

đang hướng tới

personal gravitas

hướng về tự nhiên

political gravitas

bắt đầu bị thu hút

gravitating towards

có xu hướng hướng về

sense of gravitas

dễ dàng bị cuốn hút

gravitational pull

tiệm cận dần

lacked gravitas

tiến lại gần nhau

gravitated to

luôn bị thu hút

Câu ví dụ

the gravitational force keeps planets in orbit around stars.

lực hấp dẫn của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.

scientists detected gravitational waves from colliding black holes.

các nhà khoa học đã phát hiện sóng hấp dẫn từ các thiên hà xa xôi.

astronauts experience zero gravity in space stations.

trường hấp dẫn của trái đất giữ khí quyển đúng vị trí.

the gravitational pull of the moon causes ocean tides.

trọng tâm của vật thể quyết định sự cân bằng của nó.

objects fall toward earth due to gravitational acceleration.

các phi hành gia trải nghiệm không trọng lực trong vũ trụ.

the center of gravity determines how objects balance.

lực hấp dẫn giữa hai khối lượng tuân theo định luật newton.

anti-gravity technology remains purely theoretical.

tỷ trọng đo tỷ số mật độ của một chất.

gravitational potential energy increases with height.

một dị thường hấp dẫn đã được phát hiện ở vùng núi.

microgravity environments affect plant growth in space.

năng lượng thế hấp dẫn tăng theo độ cao.

the gravitometer measures local gravitational fields.

sức hút hấp dẫn giữa các hành tinh duy trì quỹ đạo của chúng.

einstein's general relativity describes gravitational phenomena.

lý thuyết của einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về hấp dẫn.

reducing gravitational effects helps objects float.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay