gunwhale

[Mỹ]/ˈɡʌnwɔːl/
[Anh]/ˈɡʌnwɔːl/

Dịch

n. cạnh trên của thân thuyền hoặc tàu, đặc biệt là phần được dùng để cố định các cột桅杆 trên cùng.
Các dạng của từ
số nhiềugunwhales

Cụm từ & Cách kết hợp

over the gunwhale

Vietnamese_translation

gunwhale high

Vietnamese_translation

to the gunwhale

Vietnamese_translation

the gunwhale

Vietnamese_translation

at the gunwhale

Vietnamese_translation

by the gunwhale

Vietnamese_translation

along the gunwhale

Vietnamese_translation

gunwhale rail

Vietnamese_translation

above the gunwhale

Vietnamese_translation

below the gunwhale

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the waves crashed over the gunwhale, drenching the deck hands.

Sóng vỡ qua thành boong, làm ướt các thủy thủ trên甲板.

the small boat sat low in the water, nearly to the gunwhale.

chiếc thuyền nhỏ chìm sâu trong nước, gần chạm đến thành boong.

sailors clung to the gunwhale as the vessel pitched violently.

thủy thủ bám vào thành boong khi con tàu nghiêng mạnh.

the gunwhale was reinforced with iron plates to withstand heavy seas.

thành boong được tăng cường bằng các tấm sắt để chịu đựng những biển động dữ dội.

water began flooding in over the gunwhale during the storm.

nước bắt đầu tràn vào qua thành boong trong cơn bão.

he climbed onto the gunwhale to get a better view of the horizon.

anh ta leo lên thành boong để có cái nhìn rõ hơn về chân trời.

the gunwhale rail was polished to a bright shine by the crew.

thành boong được đánh bóng sáng bóng bởi thủy thủ đoàn.

our vessel drew only three feet of water, keeping us well above the gunwhale.

con tàu của chúng tôi chỉ chìm sâu ba foot, giữ cho chúng tôi ở trên thành boong.

the ancient galley had a low gunwhale that made it vulnerable to waves.

chiếc tàu cổ có thành boong thấp khiến nó dễ bị sóng đánh.

sea spray constantly washed over the gunwhale during our voyage.

nước biển văng tung tóe liên tục rửa qua thành boong trong chuyến đi của chúng tôi.

the captain stood at the gunwhale, surveying the calm waters ahead.

thuyền trưởng đứng ở thành boong, quan sát những vùng nước yên bình phía trước.

a sudden wave struck the boat, sending water cascading over the gunwhale.

một làn sóng bất ngờ đánh vào con tàu, khiến nước chảy xiết qua thành boong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay