hogge

[Mỹ]/hɒɡ/
[Anh]/hɔːɡ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuhogges

Câu ví dụ

the farmer bought a new hogge for his livestock.

Nông dân đã mua một con hogge mới cho đàn gia súc của mình.

hogge farming has become popular in this region.

Nuôi hogge đã trở nên phổ biến ở khu vực này.

the hogge pen needs repairs after the storm.

Chuồng hogge cần sửa chữa sau cơn bão.

they export hogge products to neighboring countries.

Họ xuất khẩu sản phẩm hogge sang các nước láng giềng.

the hogge market opens early every saturday.

Chợ hogge mở cửa sớm vào mỗi thứ bảy.

local restaurants serve traditional hogge dishes.

Các nhà hàng địa phương phục vụ các món ăn truyền thống từ hogge.

hogge breeding requires specialized knowledge and care.

Nuôi hogge đòi hỏi kiến thức và sự chăm sóc chuyên biệt.

the annual hogge festival attracts thousands of visitors.

Lễ hội hogge hàng năm thu hút hàng nghìn du khách.

hogge feed prices have increased significantly this year.

Giá thức ăn cho hogge đã tăng đáng kể trong năm nay.

she studied veterinary medicine with a focus on hogge health.

Cô đã học ngành thú y với chuyên môn về sức khỏe hogge.

the countryside is dotted with small hogge enclosures.

Đồng quê được điểm xuyết bởi những khu chuồng hogge nhỏ.

hogge manure makes excellent fertilizer for crops.

Phân hogge là phân bón tuyệt vời cho cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay