social horizontalities
tính ngang tầm xã hội
cultural horizontalities
tính ngang tầm văn hóa
economic horizontalities
tính ngang tầm kinh tế
political horizontalities
tính ngang tầm chính trị
spatial horizontalities
tính ngang tầm không gian
temporal horizontalities
tính ngang tầm thời gian
environmental horizontalities
tính ngang tầm môi trường
educational horizontalities
tính ngang tầm giáo dục
organizational horizontalities
tính ngang tầm tổ chức
technological horizontalities
tính ngang tầm công nghệ
the horizontalities of the design create a sense of balance.
các tính chất ngang của thiết kế tạo ra cảm giác cân bằng.
understanding the horizontalities in a team can improve collaboration.
hiểu các tính chất ngang trong một nhóm có thể cải thiện sự hợp tác.
she analyzed the horizontalities of the market trends.
cô ấy đã phân tích các tính chất ngang của xu hướng thị trường.
the horizontalities between departments need to be clarified.
các tính chất ngang giữa các phòng ban cần được làm rõ.
exploring the horizontalities of the issue can lead to better solutions.
khám phá các tính chất ngang của vấn đề có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
horizontalities in communication are essential for effective teamwork.
các tính chất ngang trong giao tiếp là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
the artist emphasized the horizontalities in her painting.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh các tính chất ngang trong bức tranh của cô ấy.
we need to consider the horizontalities of our relationships.
chúng ta cần xem xét các tính chất ngang của các mối quan hệ của chúng ta.
the horizontalities of the landscape were breathtaking.
các tính chất ngang của cảnh quan thật ngoạn mục.
identifying the horizontalities of the project can streamline processes.
xác định các tính chất ngang của dự án có thể hợp lý hóa các quy trình.
social horizontalities
tính ngang tầm xã hội
cultural horizontalities
tính ngang tầm văn hóa
economic horizontalities
tính ngang tầm kinh tế
political horizontalities
tính ngang tầm chính trị
spatial horizontalities
tính ngang tầm không gian
temporal horizontalities
tính ngang tầm thời gian
environmental horizontalities
tính ngang tầm môi trường
educational horizontalities
tính ngang tầm giáo dục
organizational horizontalities
tính ngang tầm tổ chức
technological horizontalities
tính ngang tầm công nghệ
the horizontalities of the design create a sense of balance.
các tính chất ngang của thiết kế tạo ra cảm giác cân bằng.
understanding the horizontalities in a team can improve collaboration.
hiểu các tính chất ngang trong một nhóm có thể cải thiện sự hợp tác.
she analyzed the horizontalities of the market trends.
cô ấy đã phân tích các tính chất ngang của xu hướng thị trường.
the horizontalities between departments need to be clarified.
các tính chất ngang giữa các phòng ban cần được làm rõ.
exploring the horizontalities of the issue can lead to better solutions.
khám phá các tính chất ngang của vấn đề có thể dẫn đến các giải pháp tốt hơn.
horizontalities in communication are essential for effective teamwork.
các tính chất ngang trong giao tiếp là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
the artist emphasized the horizontalities in her painting.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh các tính chất ngang trong bức tranh của cô ấy.
we need to consider the horizontalities of our relationships.
chúng ta cần xem xét các tính chất ngang của các mối quan hệ của chúng ta.
the horizontalities of the landscape were breathtaking.
các tính chất ngang của cảnh quan thật ngoạn mục.
identifying the horizontalities of the project can streamline processes.
xác định các tính chất ngang của dự án có thể hợp lý hóa các quy trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay