hosty

[Mỹ]/ˈhəʊsti/
[Anh]/ˈhoʊsti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềuhosties

Cụm từ & Cách kết hợp

so hosty

Vietnamese_translation

very hosty

Vietnamese_translation

hosty vibes

Vietnamese_translation

hosty energy

Vietnamese_translation

being hosty

Vietnamese_translation

super hosty

Vietnamese_translation

too hosty

Vietnamese_translation

hosty mode

Vietnamese_translation

quite hosty

Vietnamese_translation

really hosty

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

don't get so hosty, i was just joking.

Đừng quá chủ nhà, tao chỉ đùa thôi.

she's being really hosty towards the new employee.

Cô ấy đang rất chủ nhà với nhân viên mới.

the gamers got hosty when the server crashed.

Các game thủ đã trở nên chủ nhà khi máy chủ bị sập.

he sounded pretty hosty on the phone.

Anh ấy nghe có vẻ khá chủ nhà qua điện thoại.

why are you acting so hosty today?

Sao hôm nay mày lại hành xử như thế?

the comments section got quite hosty after the controversial post.

Phần bình luận đã trở nên khá chủ nhà sau bài đăng gây tranh cãi.

some fans can get super hosty when their team loses.

Một số fan có thể trở nên cực kỳ chủ nhà khi đội của họ thua.

i didn't mean to be hosty, i was just tired.

Tao không có ý định chủ nhà, tao chỉ mệt thôi.

the rival teams were totally hosty with each other.

Các đội đối thủ đã hoàn toàn chủ nhà với nhau.

she seemed a bit hosty during the meeting.

Cô ấy dường như hơi chủ nhà trong cuộc họp.

getting hosty won't solve anything.

Việc trở nên chủ nhà sẽ không giải quyết được gì.

the neighbor has been acting hosty ever since the noise complaint.

Người hàng xóm đã hành xử chủ nhà kể từ khi có khiếu nại về ồn ào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay