| số nhiều | huffishnesses |
childish huffishness
điều trẻ con, hờn dỗi
his huffishness was evident when he refused to speak to anyone after the meeting.
Tính bướng bỉnh của anh ta rõ ràng khi anh từ chối nói chuyện với bất kỳ ai sau cuộc họp.
she stormed off in a fit of huffishness when her suggestion was rejected.
Cô tức giận bỏ đi vì tính bướng bỉnh khi đề xuất của cô bị từ chối.
despite his huffishness, he eventually agreed to compromise.
Dù có tính bướng bỉnh, anh cuối cùng cũng đồng ý thỏa hiệp.
the child's huffishness made her parents smile at her cute tantrum.
Tính bướng bỉnh của đứa trẻ khiến bố mẹ nó cười vì cơn giận dỗi đáng yêu của nó.
his huffishness lasted only a few minutes before he apologized.
Tính bướng bỉnh của anh chỉ kéo dài vài phút trước khi anh xin lỗi.
we found her huffishness rather amusing given the trivial nature of the dispute.
Chúng tôi thấy tính bướng bỉnh của cô khá hài hước vì tính chất vụ việc quá nhỏ nhặt.
the politician's huffishness over the criticism was widely reported.
Tính bướng bỉnh của chính trị gia trước những chỉ trích được báo chí rộng rãi đưa tin.
her huffishness was temporary; she quickly forgave the oversight.
Tính bướng bỉnh của cô chỉ là tạm thời; cô nhanh chóng tha thứ cho sự sơ suất đó.
his huffishness stemmed from feeling overlooked during the discussion.
Tính bướng bỉnh của anh xuất phát từ cảm giác bị bỏ qua trong cuộc thảo luận.
the team tolerated his occasional huffishness with good humor.
Đội nhóm chấp nhận tính bướng bỉnh của anh một cách hài hước.
despite her huffishness, the project was completed on time.
Dù có tính bướng bỉnh, dự án vẫn được hoàn thành đúng hạn.
his huffishness about the seating arrangement was petty but predictable.
Tính bướng bỉnh của anh về việc sắp xếp chỗ ngồi là nhỏ nhặt nhưng dễ dự đoán.
she couldn't suppress her huffishness upon learning she wasn't invited.
Cô không thể kiềm chế tính bướng bỉnh khi biết mình không được mời.
the manager's huffishness created an uncomfortable atmosphere in the office.
Tính bướng bỉnh của quản lý đã tạo ra một bầu không khí không thoải mái trong văn phòng.
childish huffishness
điều trẻ con, hờn dỗi
his huffishness was evident when he refused to speak to anyone after the meeting.
Tính bướng bỉnh của anh ta rõ ràng khi anh từ chối nói chuyện với bất kỳ ai sau cuộc họp.
she stormed off in a fit of huffishness when her suggestion was rejected.
Cô tức giận bỏ đi vì tính bướng bỉnh khi đề xuất của cô bị từ chối.
despite his huffishness, he eventually agreed to compromise.
Dù có tính bướng bỉnh, anh cuối cùng cũng đồng ý thỏa hiệp.
the child's huffishness made her parents smile at her cute tantrum.
Tính bướng bỉnh của đứa trẻ khiến bố mẹ nó cười vì cơn giận dỗi đáng yêu của nó.
his huffishness lasted only a few minutes before he apologized.
Tính bướng bỉnh của anh chỉ kéo dài vài phút trước khi anh xin lỗi.
we found her huffishness rather amusing given the trivial nature of the dispute.
Chúng tôi thấy tính bướng bỉnh của cô khá hài hước vì tính chất vụ việc quá nhỏ nhặt.
the politician's huffishness over the criticism was widely reported.
Tính bướng bỉnh của chính trị gia trước những chỉ trích được báo chí rộng rãi đưa tin.
her huffishness was temporary; she quickly forgave the oversight.
Tính bướng bỉnh của cô chỉ là tạm thời; cô nhanh chóng tha thứ cho sự sơ suất đó.
his huffishness stemmed from feeling overlooked during the discussion.
Tính bướng bỉnh của anh xuất phát từ cảm giác bị bỏ qua trong cuộc thảo luận.
the team tolerated his occasional huffishness with good humor.
Đội nhóm chấp nhận tính bướng bỉnh của anh một cách hài hước.
despite her huffishness, the project was completed on time.
Dù có tính bướng bỉnh, dự án vẫn được hoàn thành đúng hạn.
his huffishness about the seating arrangement was petty but predictable.
Tính bướng bỉnh của anh về việc sắp xếp chỗ ngồi là nhỏ nhặt nhưng dễ dự đoán.
she couldn't suppress her huffishness upon learning she wasn't invited.
Cô không thể kiềm chế tính bướng bỉnh khi biết mình không được mời.
the manager's huffishness created an uncomfortable atmosphere in the office.
Tính bướng bỉnh của quản lý đã tạo ra một bầu không khí không thoải mái trong văn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay