her personal idiosyncrasies made her memorable to everyone she met.
Các đặc điểm cá nhân của cô ấy khiến cô ấy trở nên đáng nhớ với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the professor's teaching style was marked by several amusing idiosyncrasies.
Phong cách giảng dạy của giáo sư được đánh dấu bởi một số đặc điểm hài hước.
we learned to appreciate the cultural idiosyncrasies of our new neighbors.
Chúng tôi học cách trân trọng những đặc điểm văn hóa của những người hàng xóm mới của chúng tôi.
his little idiosyncrasies, like tapping his pen during meetings, became well-known.
Các đặc điểm nhỏ của anh ấy, như gõ bút trong các cuộc họp, trở nên nổi tiếng.
the book explores the linguistic idiosyncrasies that make each language unique.
Sách này khám phá các đặc điểm ngôn ngữ tạo nên sự độc đáo của mỗi ngôn ngữ.
successful managers learn to adapt to the idiosyncrasies of their team members.
Các nhà quản lý thành công học cách thích nghi với các đặc điểm của các thành viên trong nhóm của họ.
the film director had certain idiosyncrasies that became his signature style.
Đạo diễn phim có một số đặc điểm đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.
understanding a character's idiosyncrasies helps actors deliver more authentic performances.
Hiểu được các đặc điểm của nhân vật giúp các diễn viên mang lại những màn trình diễn chân thực hơn.
every family has its own idiosyncrasies that define their dynamics.
Mỗi gia đình đều có những đặc điểm riêng xác định động lực của họ.
the therapist helped her understand her behavioral idiosyncrasies.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được các đặc điểm hành vi của mình.
these local customs and idiosyncrasies fascinate visitors from abroad.
Các phong tục địa phương và đặc điểm này hấp dẫn các du khách nước ngoài.
despite his quirks, his charming idiosyncrasies won him many friends.
Dù có những điểm kỳ lạ, các đặc điểm hấp dẫn của anh ấy đã giúp anh ấy giao tiếp với nhiều bạn bè.
her personal idiosyncrasies made her memorable to everyone she met.
Các đặc điểm cá nhân của cô ấy khiến cô ấy trở nên đáng nhớ với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the professor's teaching style was marked by several amusing idiosyncrasies.
Phong cách giảng dạy của giáo sư được đánh dấu bởi một số đặc điểm hài hước.
we learned to appreciate the cultural idiosyncrasies of our new neighbors.
Chúng tôi học cách trân trọng những đặc điểm văn hóa của những người hàng xóm mới của chúng tôi.
his little idiosyncrasies, like tapping his pen during meetings, became well-known.
Các đặc điểm nhỏ của anh ấy, như gõ bút trong các cuộc họp, trở nên nổi tiếng.
the book explores the linguistic idiosyncrasies that make each language unique.
Sách này khám phá các đặc điểm ngôn ngữ tạo nên sự độc đáo của mỗi ngôn ngữ.
successful managers learn to adapt to the idiosyncrasies of their team members.
Các nhà quản lý thành công học cách thích nghi với các đặc điểm của các thành viên trong nhóm của họ.
the film director had certain idiosyncrasies that became his signature style.
Đạo diễn phim có một số đặc điểm đã trở thành phong cách đặc trưng của anh ấy.
understanding a character's idiosyncrasies helps actors deliver more authentic performances.
Hiểu được các đặc điểm của nhân vật giúp các diễn viên mang lại những màn trình diễn chân thực hơn.
every family has its own idiosyncrasies that define their dynamics.
Mỗi gia đình đều có những đặc điểm riêng xác định động lực của họ.
the therapist helped her understand her behavioral idiosyncrasies.
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy hiểu được các đặc điểm hành vi của mình.
these local customs and idiosyncrasies fascinate visitors from abroad.
Các phong tục địa phương và đặc điểm này hấp dẫn các du khách nước ngoài.
despite his quirks, his charming idiosyncrasies won him many friends.
Dù có những điểm kỳ lạ, các đặc điểm hấp dẫn của anh ấy đã giúp anh ấy giao tiếp với nhiều bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay