idocrases

[Mỹ]/ˈaɪdəʊkreɪzɪz/
[Anh]/ˈaɪdəˌkreɪzɪz/

Dịch

n. một khoáng chất được biết đến với tên gọi idocrase

Cụm từ & Cách kết hợp

idocrases examples

ví dụ về idocrase

idocrases classification

phân loại idocrase

idocrases characteristics

đặc điểm của idocrase

idocrases study

nghiên cứu về idocrase

idocrases analysis

phân tích idocrase

idocrases features

tính năng của idocrase

idocrases types

các loại idocrase

idocrases properties

tính chất của idocrase

idocrases research

nghiên cứu idocrase

idocrases usage

sử dụng idocrase

Câu ví dụ

idocrases are often used in jewelry making.

nguyên liệu idocrase thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many people admire the beauty of idocrases.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của idocrase.

idocrases can be found in various colors.

idocrase có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau.

collectors seek rare idocrases for their collections.

những người sưu tập tìm kiếm idocrase quý hiếm để bổ sung vào bộ sưu tập của họ.

idocrases are known for their unique properties.

idocrase nổi tiếng với những đặc tính độc đáo của chúng.

some believe idocrases have healing properties.

một số người tin rằng idocrase có đặc tính chữa bệnh.

idocrases can be polished to enhance their luster.

idocrase có thể được đánh bóng để tăng cường độ bóng của chúng.

artisans craft beautiful pieces using idocrases.

các nghệ nhân chế tác những món đồ đẹp bằng idocrase.

idocrases are often associated with good luck.

idocrase thường gắn liền với may mắn.

idocrases can be a great investment for gem enthusiasts.

idocrase có thể là một khoản đầu tư tuyệt vời cho những người yêu thích đá quý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay