| số nhiều | immovablenesses |
immovableness of will
độ kiên quyết
demonstrates immovableness
thể hiện sự kiên quyết
immovableness prevailed
sự kiên quyết đã chiến thắng
with immovableness
với sự kiên quyết
showed immovableness
thể hiện sự kiên quyết
immovableness tested
sự kiên quyết bị thử thách
immovableness remains
sự kiên quyết vẫn còn đó
immovableness ensured
sự kiên quyết được đảm bảo
despite immovableness
mặc dù có sự kiên quyết
immovableness challenged
sự kiên quyết bị thách thức
the rock's immovableness inspired a sense of awe in the hikers.
Việc không thể di chuyển của tảng đá đã truyền cảm giác ngưỡng mộ cho những người leo núi.
despite the wind, the statue's immovableness remained striking.
Dù có gió, sự không thể di chuyển của bức tượng vẫn gây ấn tượng mạnh.
he argued the policy's immovableness was a major flaw in the system.
Ông cho rằng sự không thể thay đổi của chính sách là một khiếm khuyết lớn trong hệ thống.
the immovableness of the mountain peak was a constant reminder of nature's power.
Sự không thể di chuyển của đỉnh núi là lời nhắc nhở liên tục về sức mạnh của thiên nhiên.
the company's immovableness on the price caused them to lose customers.
Sự cứng nhắc về giá cả của công ty đã khiến họ mất khách hàng.
she admired the immovableness of the ancient ruins, untouched by time.
Cô ngưỡng mộ sự không thể di chuyển của những di tích cổ, không bị thời gian chạm đến.
the immovableness of his opinion frustrated everyone trying to reason with him.
Sự cứng đầu trong quan điểm của anh ấy làm bực tức tất cả những người cố gắng lý lẽ với anh ấy.
the immovableness of the bureaucratic process was a source of constant complaints.
Sự chậm trễ trong quy trình quan liêu là nguyên nhân gây ra những phàn nàn liên tục.
the artist sought to capture the feeling of immovableness in his sculpture.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt cảm giác về sự không thể di chuyển trong tác phẩm điêu khắc của mình.
the immovableness of the earth beneath their feet provided a sense of security.
Sự không thể di chuyển của đất dưới chân họ mang lại cảm giác an toàn.
the immovableness of the situation made it difficult to plan ahead.
Sự bất biến của tình hình khiến việc lập kế hoạch cho tương lai trở nên khó khăn.
immovableness of will
độ kiên quyết
demonstrates immovableness
thể hiện sự kiên quyết
immovableness prevailed
sự kiên quyết đã chiến thắng
with immovableness
với sự kiên quyết
showed immovableness
thể hiện sự kiên quyết
immovableness tested
sự kiên quyết bị thử thách
immovableness remains
sự kiên quyết vẫn còn đó
immovableness ensured
sự kiên quyết được đảm bảo
despite immovableness
mặc dù có sự kiên quyết
immovableness challenged
sự kiên quyết bị thách thức
the rock's immovableness inspired a sense of awe in the hikers.
Việc không thể di chuyển của tảng đá đã truyền cảm giác ngưỡng mộ cho những người leo núi.
despite the wind, the statue's immovableness remained striking.
Dù có gió, sự không thể di chuyển của bức tượng vẫn gây ấn tượng mạnh.
he argued the policy's immovableness was a major flaw in the system.
Ông cho rằng sự không thể thay đổi của chính sách là một khiếm khuyết lớn trong hệ thống.
the immovableness of the mountain peak was a constant reminder of nature's power.
Sự không thể di chuyển của đỉnh núi là lời nhắc nhở liên tục về sức mạnh của thiên nhiên.
the company's immovableness on the price caused them to lose customers.
Sự cứng nhắc về giá cả của công ty đã khiến họ mất khách hàng.
she admired the immovableness of the ancient ruins, untouched by time.
Cô ngưỡng mộ sự không thể di chuyển của những di tích cổ, không bị thời gian chạm đến.
the immovableness of his opinion frustrated everyone trying to reason with him.
Sự cứng đầu trong quan điểm của anh ấy làm bực tức tất cả những người cố gắng lý lẽ với anh ấy.
the immovableness of the bureaucratic process was a source of constant complaints.
Sự chậm trễ trong quy trình quan liêu là nguyên nhân gây ra những phàn nàn liên tục.
the artist sought to capture the feeling of immovableness in his sculpture.
Nghệ sĩ muốn nắm bắt cảm giác về sự không thể di chuyển trong tác phẩm điêu khắc của mình.
the immovableness of the earth beneath their feet provided a sense of security.
Sự không thể di chuyển của đất dưới chân họ mang lại cảm giác an toàn.
the immovableness of the situation made it difficult to plan ahead.
Sự bất biến của tình hình khiến việc lập kế hoạch cho tương lai trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay