immovableness

[Mỹ]/[ˌɪmˈəʊvəblnəs]/
[Anh]/[ˌɪmˈoʊvəblnəs]/

Dịch

n. Tính chất không thể bị di chuyển; Trạng thái đứng yên hoặc cố định.
Word Forms
số nhiềuimmovablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

immovableness of will

độ kiên quyết

demonstrates immovableness

thể hiện sự kiên quyết

immovableness prevailed

sự kiên quyết đã chiến thắng

with immovableness

với sự kiên quyết

showed immovableness

thể hiện sự kiên quyết

immovableness tested

sự kiên quyết bị thử thách

immovableness remains

sự kiên quyết vẫn còn đó

immovableness ensured

sự kiên quyết được đảm bảo

despite immovableness

mặc dù có sự kiên quyết

immovableness challenged

sự kiên quyết bị thách thức

Câu ví dụ

the rock's immovableness inspired a sense of awe in the hikers.

Việc không thể di chuyển của tảng đá đã truyền cảm giác ngưỡng mộ cho những người leo núi.

despite the wind, the statue's immovableness remained striking.

Dù có gió, sự không thể di chuyển của bức tượng vẫn gây ấn tượng mạnh.

he argued the policy's immovableness was a major flaw in the system.

Ông cho rằng sự không thể thay đổi của chính sách là một khiếm khuyết lớn trong hệ thống.

the immovableness of the mountain peak was a constant reminder of nature's power.

Sự không thể di chuyển của đỉnh núi là lời nhắc nhở liên tục về sức mạnh của thiên nhiên.

the company's immovableness on the price caused them to lose customers.

Sự cứng nhắc về giá cả của công ty đã khiến họ mất khách hàng.

she admired the immovableness of the ancient ruins, untouched by time.

Cô ngưỡng mộ sự không thể di chuyển của những di tích cổ, không bị thời gian chạm đến.

the immovableness of his opinion frustrated everyone trying to reason with him.

Sự cứng đầu trong quan điểm của anh ấy làm bực tức tất cả những người cố gắng lý lẽ với anh ấy.

the immovableness of the bureaucratic process was a source of constant complaints.

Sự chậm trễ trong quy trình quan liêu là nguyên nhân gây ra những phàn nàn liên tục.

the artist sought to capture the feeling of immovableness in his sculpture.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt cảm giác về sự không thể di chuyển trong tác phẩm điêu khắc của mình.

the immovableness of the earth beneath their feet provided a sense of security.

Sự không thể di chuyển của đất dưới chân họ mang lại cảm giác an toàn.

the immovableness of the situation made it difficult to plan ahead.

Sự bất biến của tình hình khiến việc lập kế hoạch cho tương lai trở nên khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay