incendiated building
kiến trúc bị đốt cháy
incendiated forest
không gian rừng bị đốt cháy
being incendiated
đang bị đốt cháy
incendiated vehicle
phương tiện bị đốt cháy
incendiated area
khu vực bị đốt cháy
incendiated quickly
được đốt cháy nhanh chóng
incendiated property
tài sản bị đốt cháy
incendiated land
đất đai bị đốt cháy
incendiated warehouse
kho hàng bị đốt cháy
incendiated building
kiến trúc bị đốt cháy
incendiated forest
không gian rừng bị đốt cháy
being incendiated
đang bị đốt cháy
incendiated vehicle
phương tiện bị đốt cháy
incendiated area
khu vực bị đốt cháy
incendiated quickly
được đốt cháy nhanh chóng
incendiated property
tài sản bị đốt cháy
incendiated land
đất đai bị đốt cháy
incendiated warehouse
kho hàng bị đốt cháy
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay