informativity

[Mỹ]/ɪnˌfɔːməˈtɪvɪti/
[Anh]/ɪnˌfɔːrməˈtɪvɪti/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái của việc cung cấp thông tin; mức độ mà một thứ gì đó cung cấp thông tin.

Cụm từ & Cách kết hợp

high informativity

độ thông tin cao

low informativity

độ thông tin thấp

informativity analysis

phân tích thông tin

informativity measurement

đo lường thông tin

informativity assessment

đánh giá thông tin

informativity coefficient

hệ số thông tin

informativity index

chỉ số thông tin

informativity metrics

các chỉ số thông tin

comparative informativity

độ thông tin so sánh

semantic informativity

độ thông tin ngữ nghĩa

Câu ví dụ

the informativity of the report was significantly higher than expected.

Mức độ cung cấp thông tin của báo cáo cao hơn đáng kể so với dự kiến.

researchers analyzed the informativity levels across different communication contexts.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích mức độ cung cấp thông tin trong các bối cảnh giao tiếp khác nhau.

the informativity scale helps measure how effectively information is conveyed.

Thang đo cung cấp thông tin giúp đo lường mức độ hiệu quả thông tin được truyền đạt.

we need to assess the informativity of this educational material.

Chúng ta cần đánh giá mức độ cung cấp thông tin của tài liệu giáo dục này.

the informativity and relevance of the data determine its usefulness.

Mức độ cung cấp thông tin và tính liên quan của dữ liệu quyết định mức độ hữu ích của nó.

high informativity does not always guarantee comprehension.

Mức độ cung cấp thông tin cao không phải lúc nào cũng đảm bảo sự hiểu biết.

the study examined the degree of informativity in various media formats.

Nghiên cứu đã kiểm tra mức độ cung cấp thông tin trong các định dạng truyền thông khác nhau.

information overload can reduce the perceived informativity of a message.

Quá tải thông tin có thể làm giảm mức độ cung cấp thông tin được nhận thức của một thông điệp.

the informativity analysis revealed significant variations between sources.

Phân tích cung cấp thông tin cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nguồn.

journalists must balance informativity with accessibility.

Các nhà báo phải cân bằng giữa mức độ cung cấp thông tin và khả năng tiếp cận.

the model's informativity score indicates its communication efficiency.

Điểm cung cấp thông tin của mô hình cho thấy hiệu quả giao tiếp của nó.

experts debated the optimal level of informativity for technical documents.

Các chuyên gia tranh luận về mức độ cung cấp thông tin tối ưu cho các tài liệu kỹ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay