the company intended to launch a new product next quarter.
công ty dự định ra mắt một sản phẩm mới vào quý tới.
he intended to call her, but forgot his phone at home.
anh ấy dự định gọi cho cô ấy, nhưng quên điện thoại ở nhà.
the architect intended the building to be environmentally friendly.
kiến trúc sư dự định tòa nhà sẽ thân thiện với môi trường.
did you intend to send that email to everyone?
bạn có ý định gửi email đó cho tất cả mọi người không?
the author intended to create a sense of mystery in the story.
tác giả dự định tạo ra một cảm giác bí ẩn trong câu chuyện.
we intended to arrive earlier, but traffic was terrible.
chúng tôi dự định đến sớm hơn, nhưng giao thông thật tệ.
the government intended to increase funding for education.
chính phủ dự định tăng nguồn tài trợ cho giáo dục.
she intended to study abroad next year.
cô ấy dự định học ở nước ngoài năm tới.
the chef intended to use fresh, local ingredients.
đầu bếp dự định sử dụng nguyên liệu tươi, địa phương.
they intended to visit the museum, but it was closed.
họ dự định đến thăm bảo tàng, nhưng nó đã đóng cửa.
the speaker intended to inspire the audience with her words.
người phát biểu dự định truyền cảm hứng cho khán giả bằng lời nói của cô ấy.
the company intended to launch a new product next quarter.
công ty dự định ra mắt một sản phẩm mới vào quý tới.
he intended to call her, but forgot his phone at home.
anh ấy dự định gọi cho cô ấy, nhưng quên điện thoại ở nhà.
the architect intended the building to be environmentally friendly.
kiến trúc sư dự định tòa nhà sẽ thân thiện với môi trường.
did you intend to send that email to everyone?
bạn có ý định gửi email đó cho tất cả mọi người không?
the author intended to create a sense of mystery in the story.
tác giả dự định tạo ra một cảm giác bí ẩn trong câu chuyện.
we intended to arrive earlier, but traffic was terrible.
chúng tôi dự định đến sớm hơn, nhưng giao thông thật tệ.
the government intended to increase funding for education.
chính phủ dự định tăng nguồn tài trợ cho giáo dục.
she intended to study abroad next year.
cô ấy dự định học ở nước ngoài năm tới.
the chef intended to use fresh, local ingredients.
đầu bếp dự định sử dụng nguyên liệu tươi, địa phương.
they intended to visit the museum, but it was closed.
họ dự định đến thăm bảo tàng, nhưng nó đã đóng cửa.
the speaker intended to inspire the audience with her words.
người phát biểu dự định truyền cảm hứng cho khán giả bằng lời nói của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay