invalidator

[Mỹ]/[ˈɪnˌvælɪdˌeɪtər]/
[Anh]/[ˈɪnˌvælɪdˌeɪtər]/

Dịch

adj. Làm cho mất hiệu lực.
n. Một người hoặc vật làm cho điều gì đó trở thành vô hiệu; Một người hủy bỏ hoặc bãi bỏ điều gì đó.
v. Làm cho điều gì đó trở thành vô hiệu; Hủy bỏ hoặc bãi bỏ điều gì đó.
Word Forms
số nhiềuinvalidators

Cụm từ & Cách kết hợp

contract invalidator

người làm vô hiệu hóa hợp đồng

patent invalidator

người làm vô hiệu hóa bằng sáng chế

being an invalidator

là người làm vô hiệu hóa

potential invalidator

người có thể làm vô hiệu hóa

self-invalidator

người tự vô hiệu hóa

invalidator role

vai trò làm vô hiệu hóa

primary invalidator

người làm vô hiệu hóa chính

system invalidator

người làm vô hiệu hóa hệ thống

claim invalidator

người làm vô hiệu hóa yêu cầu

rule invalidator

người làm vô hiệu hóa quy tắc

Câu ví dụ

the court ruling acted as an invalidator of the previous agreement.

Phán quyết của tòa án đã đóng vai trò là một yếu tố vô hiệu hóa thỏa thuận trước đó.

new evidence proved to be an invalidator of his alibi.

Bằng chứng mới đã chứng minh là một yếu tố vô hiệu hóa lời tự bào chữa của anh ấy.

the flawed design was a significant invalidator of the product's success.

Thiết kế có lỗi đã là một yếu tố vô hiệu hóa đáng kể đến sự thành công của sản phẩm.

the new legislation served as an invalidator of the old policies.

Luật mới đã đóng vai trò là một yếu tố vô hiệu hóa các chính sách cũ.

the company's reputation was an invalidator of future investment.

Tên tuổi của công ty đã trở thành một yếu tố vô hiệu hóa đầu tư trong tương lai.

the economic downturn became an invalidator of their business plan.

Sự suy thoái kinh tế đã trở thành một yếu tố vô hiệu hóa kế hoạch kinh doanh của họ.

the lack of funding proved to be a major invalidator of the project.

Sự thiếu hụt vốn đã chứng minh là một yếu tố vô hiệu hóa lớn đối với dự án.

the changing market conditions were an invalidator of their strategy.

Các điều kiện thị trường thay đổi đã là một yếu tố vô hiệu hóa chiến lược của họ.

internal conflicts acted as an invalidator of team cohesion.

Các xung đột nội bộ đã đóng vai trò là một yếu tố vô hiệu hóa sự gắn kết trong đội nhóm.

the inconsistent data was a powerful invalidator of the hypothesis.

Dữ liệu không nhất quán đã là một yếu tố vô hiệu hóa mạnh mẽ đối với giả thuyết.

the political instability served as an invalidator of tourism.

Khó khăn chính trị đã đóng vai trò là một yếu tố vô hiệu hóa du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay