invariableness

[Mỹ]/ɪnˈveərɪəbəlnəs/
[Anh]/ɪnˈværɪəbəlnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không đổi; sự không thay đổi; sự kiên định.
Các dạng của từ
số nhiềuinvariablenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the invariableness

Việt Nam

such invariableness

Việt Nam

remarkable invariableness

Việt Nam

total invariableness

Việt Nam

striking invariableness

Việt Nam

absolute invariableness

Việt Nam

confusing invariableness

Việt Nam

predictable invariableness

Việt Nam

boring invariableness

Việt Nam

endless invariableness

Việt Nam

Câu ví dụ

the invariableness of his daily routine amazed everyone in the office.

Sự không thay đổi trong thói quen hàng ngày của anh ấy đã làm cho tất cả mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.

scientists were struck by the invariableness of the experimental results across different laboratories.

Các nhà khoa học đã bị ấn tượng bởi sự không thay đổi trong kết quả thí nghiệm ở các phòng thí nghiệm khác nhau.

the invariableness of her cheerful disposition made her beloved by all who knew her.

Sự không thay đổi trong tính tình vui vẻ của cô ấy đã khiến cô được yêu mến bởi tất cả những người biết cô.

the researcher noted the remarkable invariableness in the migration patterns of these birds.

Nhà nghiên cứu đã chú ý đến sự không thay đổi đáng ngạc nhiên trong các mô hình di cư của những loài chim này.

the invariableness of mathematical constants forms the foundation of calculus.

Sự không thay đổi của các hằng số toán học tạo nên nền tảng của phép tính vi phân.

historians remarked on the invariableness of certain social customs over centuries.

Các nhà sử học đã nhận xét về sự không thay đổi của một số phong tục xã hội qua nhiều thế kỷ.

the invariableness of his principles earned him respect even from his opponents.

Sự không thay đổi trong các nguyên tắc của anh ấy đã khiến anh được tôn trọng, ngay cả từ những đối thủ của mình.

despite changing fashions, the invariableness of classic design continues to attract admirers.

Dù phong cách thay đổi, sự không thay đổi trong thiết kế cổ điển vẫn tiếp tục thu hút những người ngưỡng mộ.

the invariableness in temperature readings suggested a malfunctioning thermometer.

Sự không thay đổi trong các phép đo nhiệt độ cho thấy nhiệt kế có thể bị hỏng.

the invariableness of gravitational force remains constant throughout the universe.

Sự không thay đổi của lực hấp dẫn vẫn giữ nguyên trong toàn bộ vũ trụ.

parents often appreciate the invariableness of a child's bedtime routine.

Các bậc phụ huynh thường trân trọng sự không thay đổi trong thói quen đi ngủ của trẻ.

the invariableness of his handwriting over decades allowed experts to authenticate the documents.

Sự không thay đổi trong chữ viết của anh ấy qua nhiều thập kỷ đã cho phép các chuyên gia xác minh tính xác thực của các tài liệu.

economic theories sometimes assume an invariableness in consumer behavior.

Các lý thuyết kinh tế đôi khi giả định sự không thay đổi trong hành vi tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay