irrationalising

[US]/ɪˈræʃənəlaɪzɪŋ/
[UK]/ɪˈræʃənəlaɪzɪŋ/

Translation

v. (pres. part.) khiến điều gì đó vô lý; hành động hoặc khiến ai đó hành động một cách vô lý.

Phrases & Collocations

stop irrationalising

dừng việc hợp lý hóa

is irrationalising

đang hợp lý hóa

been irrationalising

đã hợp lý hóa

keep irrationalising

tiếp tục hợp lý hóa

start irrationalising

bắt đầu hợp lý hóa

constantly irrationalising

liên tục hợp lý hóa

irrationalising the situation

hợp lý hóa tình hình

irrationalising his fear

hợp lý hóa nỗi sợ hãi của anh ấy

Example Sentences

the company is irrationalising its pricing strategy by ignoring market fundamentals.

Công ty đang phi lý hóa chiến lược định giá của mình bằng cách bỏ qua các yếu tố cơ bản của thị trường.

his tendency towards irrationalising complex issues has led to poor decision-making.

Xu hướng của anh ấy đối với việc phi lý hóa các vấn đề phức tạp đã dẫn đến việc đưa ra các quyết định kém.

the policy is irrationalising the allocation of scarce medical resources.

Chính sách đang phi lý hóa việc phân bổ nguồn lực y tế khan hiếm.

psychologists are studying the mechanisms behind irrationalising human behaviour.

Các nhà tâm lý học đang nghiên cứu các cơ chế đằng sau hành vi phi lý của con người.

the new system is effectively irrationalising the hiring process.

Hệ thống mới đang phi lý hóa quy trình tuyển dụng một cách hiệu quả.

their approach to budget allocation appears to be irrationalising rather than rationalising.

Cách tiếp cận của họ đối với việc phân bổ ngân sách có vẻ như đang phi lý hóa hơn là hợp lý hóa.

the framework is irrationalising resource distribution across departments.

Khung này đang phi lý hóa việc phân bổ nguồn lực giữa các phòng ban.

research shows that stress can trigger irrationalising thinking patterns.

Nghiên cứu cho thấy căng thẳng có thể kích hoạt các kiểu suy nghĩ phi lý.

the algorithm is unintentionally irrationalising the selection criteria.

Thuật toán vô tình đang phi lý hóa các tiêu chí lựa chọn.

cultural factors may explain why certain societies are irrationalising economic decisions.

Các yếu tố văn hóa có thể giải thích tại sao một số xã hội lại đưa ra các quyết định kinh tế phi lý.

the practice of irrationalising investment choices has caused significant losses.

Thực tiễn phi lý hóa các lựa chọn đầu tư đã gây ra những thiệt hại đáng kể.

without proper oversight, the committee is irrationalising its grant-making process.

Thiếu sự giám sát thích hợp, ủy ban đang phi lý hóa quy trình cấp phát tiền của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now