language-based learning
học tập dựa trên ngôn ngữ
language-based approach
phương pháp dựa trên ngôn ngữ
language-based skills
kỹ năng dựa trên ngôn ngữ
language-based system
hệ thống dựa trên ngôn ngữ
language-based activities
hoạt động dựa trên ngôn ngữ
language-based curriculum
chương trình dựa trên ngôn ngữ
language-based analysis
phân tích dựa trên ngôn ngữ
language-based instruction
giảng dạy dựa trên ngôn ngữ
language-based assessment
đánh giá dựa trên ngôn ngữ
language-based model
mô hình dựa trên ngôn ngữ
the company's language-based marketing strategy proved highly effective.
Chiến lược marketing dựa trên ngôn ngữ của công ty đã chứng minh là rất hiệu quả.
we need a language-based approach to understanding cultural nuances.
Chúng ta cần một phương pháp dựa trên ngôn ngữ để hiểu các sắc thái văn hóa.
the study focused on language-based differences in communication styles.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt dựa trên ngôn ngữ trong phong cách giao tiếp.
his language-based analysis of the poem revealed hidden meanings.
Phân tích dựa trên ngôn ngữ của ông về bài thơ đã bộc lộ những ý nghĩa tiềm ẩn.
the software uses a language-based identification system for users.
Phần mềm sử dụng hệ thống xác định dựa trên ngôn ngữ cho người dùng.
a language-based curriculum is essential for early childhood education.
Một chương trình dựa trên ngôn ngữ là cần thiết cho giáo dục mầm non.
the investigation involved a language-based forensic analysis of the text.
Điều tra bao gồm một phân tích pháp y dựa trên ngôn ngữ của văn bản.
the project aims to develop a language-based chatbot for customer service.
Dự án nhằm phát triển một chatbot dựa trên ngôn ngữ cho dịch vụ khách hàng.
the research explored language-based patterns in social media interactions.
Nghiên cứu khám phá các mô hình dựa trên ngôn ngữ trong các tương tác mạng xã.
the algorithm relies on language-based features for sentiment analysis.
Thuật toán dựa vào các đặc điểm dựa trên ngôn ngữ cho phân tích cảm xúc.
we are developing a language-based search engine for historical documents.
Chúng tôi đang phát triển một công cụ tìm kiếm dựa trên ngôn ngữ cho các tài liệu lịch sử.
language-based learning
học tập dựa trên ngôn ngữ
language-based approach
phương pháp dựa trên ngôn ngữ
language-based skills
kỹ năng dựa trên ngôn ngữ
language-based system
hệ thống dựa trên ngôn ngữ
language-based activities
hoạt động dựa trên ngôn ngữ
language-based curriculum
chương trình dựa trên ngôn ngữ
language-based analysis
phân tích dựa trên ngôn ngữ
language-based instruction
giảng dạy dựa trên ngôn ngữ
language-based assessment
đánh giá dựa trên ngôn ngữ
language-based model
mô hình dựa trên ngôn ngữ
the company's language-based marketing strategy proved highly effective.
Chiến lược marketing dựa trên ngôn ngữ của công ty đã chứng minh là rất hiệu quả.
we need a language-based approach to understanding cultural nuances.
Chúng ta cần một phương pháp dựa trên ngôn ngữ để hiểu các sắc thái văn hóa.
the study focused on language-based differences in communication styles.
Nghiên cứu tập trung vào sự khác biệt dựa trên ngôn ngữ trong phong cách giao tiếp.
his language-based analysis of the poem revealed hidden meanings.
Phân tích dựa trên ngôn ngữ của ông về bài thơ đã bộc lộ những ý nghĩa tiềm ẩn.
the software uses a language-based identification system for users.
Phần mềm sử dụng hệ thống xác định dựa trên ngôn ngữ cho người dùng.
a language-based curriculum is essential for early childhood education.
Một chương trình dựa trên ngôn ngữ là cần thiết cho giáo dục mầm non.
the investigation involved a language-based forensic analysis of the text.
Điều tra bao gồm một phân tích pháp y dựa trên ngôn ngữ của văn bản.
the project aims to develop a language-based chatbot for customer service.
Dự án nhằm phát triển một chatbot dựa trên ngôn ngữ cho dịch vụ khách hàng.
the research explored language-based patterns in social media interactions.
Nghiên cứu khám phá các mô hình dựa trên ngôn ngữ trong các tương tác mạng xã.
the algorithm relies on language-based features for sentiment analysis.
Thuật toán dựa vào các đặc điểm dựa trên ngôn ngữ cho phân tích cảm xúc.
we are developing a language-based search engine for historical documents.
Chúng tôi đang phát triển một công cụ tìm kiếm dựa trên ngôn ngữ cho các tài liệu lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay