makeover magic
phép thuật biến đổi
total makeover
lột xác hoàn toàn
home makeover
biến đổi ngôi nhà
makeover show
chương trình lột xác
getting a makeover
đang được lột xác
image makeover
lột xác hình ảnh
quick makeover
lột xác nhanh chóng
makeover challenge
thử thách lột xác
career makeover
lột xác sự nghiệp
wardrobe makeover
lột xác tủ quần áo
the house got a complete makeover after years of neglect.
ngôi nhà đã được tân trang lại hoàn toàn sau nhiều năm bị bỏ bê.
she decided to give her living room a modern makeover.
cô quyết định tân trang lại phòng khách theo phong cách hiện đại.
the show featured a dramatic makeover of a run-down apartment.
chương trình có một màn biến đổi ngoạn mục của một căn hộ xuống cấp.
he underwent a remarkable personal makeover to boost his confidence.
anh đã trải qua một sự lột xác cá nhân đáng kinh ngạc để tăng sự tự tin.
the garden received a beautiful makeover with new plants and landscaping.
khu vườn đã được tân trang lại một cách tuyệt đẹp với những cây trồng và cảnh quan mới.
the actress revealed a stunning makeover for the red carpet event.
nữ diễn viên đã tiết lộ một diện mạo hoàn toàn mới và ấn tượng cho sự kiện thảm đỏ.
they planned a budget makeover for their outdated kitchen.
họ lên kế hoạch tân trang lại căn bếp lỗi thời với ngân sách hạn chế.
the company launched a brand makeover to appeal to a younger audience.
công ty đã ra mắt một sự thay đổi thương hiệu để thu hút khán giả trẻ hơn.
the vintage car received a meticulous restoration and makeover.
chiếc xe cổ đã được phục hồi và tân trang một cách tỉ mỉ.
she wanted a total makeover of her wardrobe for the new season.
cô muốn thay đổi toàn bộ tủ quần áo của mình cho mùa mới.
the theater underwent a significant makeover to improve acoustics.
nhà hát đã trải qua một sự cải tạo đáng kể để cải thiện âm thanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay