market-leading

[US]/[ˈmɑːkɪt ˈliːdɪŋ]/
[UK]/[ˈmɑːrkɪt ˈliːdɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Là sản phẩm hoặc công ty được ưa chuộng hoặc thành công nhất trên thị trường cụ thể; Có vị thế thống trị trên thị trường; Lãnh đạo thị trường về doanh số, thị phần hoặc đổi mới.

Phrases & Collocations

market-leading brand

thương hiệu hàng đầu thị trường

market-leading product

sản phẩm hàng đầu thị trường

be market-leading

là hàng đầu thị trường

market-leading provider

nha cung cấp hàng đầu thị trường

offering market-leading

cung cấp hàng đầu thị trường

market-leading solutions

nghiệm pháp hàng đầu thị trường

achieving market-leading

đạt được hàng đầu thị trường

market-leading technology

công nghệ hàng đầu thị trường

maintaining market-leading

vẫn giữ vị thế hàng đầu thị trường

Example Sentences

our market-leading software provides unparalleled efficiency.

Phần mềm hàng đầu thị trường của chúng tôi mang lại hiệu suất vô song.

the company launched a new campaign to maintain its market-leading position.

Doanh nghiệp đã triển khai chiến dịch mới để duy trì vị thế hàng đầu trên thị trường.

we offer market-leading prices on all our products.

Chúng tôi cung cấp giá cả hàng đầu thị trường cho tất cả sản phẩm của mình.

the market-leading brand consistently outperforms its competitors.

Thương hiệu hàng đầu thị trường liên tục vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.

we are the market-leading provider of cloud storage solutions.

Chúng tôi là nhà cung cấp hàng đầu thị trường các giải pháp lưu trữ đám mây.

our market-leading research informs our product development strategy.

Nghiên cứu hàng đầu thị trường của chúng tôi định hướng chiến lược phát triển sản phẩm.

the firm’s market-leading expertise is highly sought after.

Chuyên môn hàng đầu thị trường của công ty được săn đón rất nhiều.

we invested heavily to become a market-leading manufacturer.

Chúng tôi đã đầu tư mạnh để trở thành nhà sản xuất hàng đầu thị trường.

the market-leading platform boasts a user-friendly interface.

Nền tảng hàng đầu thị trường tự hào có giao diện thân thiện với người dùng.

our market-leading customer service sets us apart from the competition.

Dịch vụ khách hàng hàng đầu thị trường giúp chúng tôi nổi bật so với các đối thủ.

they are a market-leading distributor in the region.

Họ là nhà phân phối hàng đầu thị trường trong khu vực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now