microcosms

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊˌkɒzəmz/
[Anh]/ˈmaɪkroʊˌkɑːzəmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của microcosm; một hệ thống nhỏ, đại diện

Cụm từ & Cách kết hợp

social microcosms

vi mô xã hội

cultural microcosms

vi mô văn hóa

urban microcosms

vi mô đô thị

economic microcosms

vi mô kinh tế

natural microcosms

vi mô tự nhiên

educational microcosms

vi mô giáo dục

political microcosms

vi mô chính trị

virtual microcosms

vi mô ảo

scientific microcosms

vi mô khoa học

community microcosms

vi mô cộng đồng

Câu ví dụ

microcosms can reflect the larger society in various ways.

việc nghiên cứu các hệ vi có thể phản ánh xã hội lớn hơn theo nhiều cách khác nhau.

studying microcosms helps scientists understand complex ecosystems.

việc nghiên cứu các hệ vi giúp các nhà khoa học hiểu được các hệ sinh thái phức tạp.

urban neighborhoods are often seen as microcosms of the city.

các khu dân cư đô thị thường được xem là các hệ vi của thành phố.

these microcosms offer insights into human behavior.

các hệ vi này mang lại những hiểu biết sâu sắc về hành vi của con người.

microcosms can be created in laboratory settings.

các hệ vi có thể được tạo ra trong môi trường phòng thí nghiệm.

each culture can be viewed as a microcosm of humanity.

mỗi nền văn hóa có thể được xem là một hệ vi của nhân loại.

microcosms in nature reveal the interdependence of species.

các hệ vi trong tự nhiên cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài.

artistic communities often function as microcosms of creativity.

các cộng đồng nghệ thuật thường hoạt động như các hệ vi của sự sáng tạo.

microcosms can help in the study of social dynamics.

các hệ vi có thể giúp nghiên cứu về động lực xã hội.

understanding microcosms is crucial for environmental studies.

hiểu các hệ vi là rất quan trọng đối với các nghiên cứu về môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay