millenarism

[Mỹ]//mɪˈlɛnərɪzəm//
[Anh]//mɪˈlɛnərɪzəm//

Dịch

n. Niềm tin vào một giai đoạn tương lai của hạnh phúc và thịnh vượng hoàn hảo, đặc biệt là nghìn năm trị vì của Đấng Christ.
Các dạng của từ
số nhiềumillenarisms

Câu ví dụ

the millenarist movement gained momentum during times of social upheaval and economic hardship.

Phong trào thiên niên kỷ đã gia tăng sức mạnh trong thời kỳ biến động xã hội và khó khăn kinh tế.

many historians have studied the millenarist beliefs that swept through medieval europe.

Nhiều nhà sử học đã nghiên cứu các niềm tin thiên niên kỷ lan truyền khắp châu Âu trung cổ.

the millenarist ideology promised a perfect society after the anticipated apocalypse.

Chủ nghĩa thiên niên kỷ hứa hẹn một xã hội lý tưởng sau ngày tận thế được dự báo.

scholars analyzed the millenarist expectations that fueled the peasant uprising of the fourteenth century.

Các học giả đã phân tích những kỳ vọng thiên niên kỷ đã thúc đẩy phong trào nông dân thế kỷ 14.

the millenarist prophecy inspired hope among the suffering population during the plague.

Dự báo thiên niên kỷ đã truyền cảm hứng hy vọng cho người dân chịu khổ trong thời kỳ dịch bệnh.

anthropologists examined various millenarist cults that emerged in isolated communities.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu các giáo phái thiên niên kỷ khác nhau xuất hiện trong các cộng đồng cô lập.

the millenarist vision spread rapidly through the countryside, attracting thousands of followers.

Ảnh hưởng thiên niên kỷ lan nhanh khắp vùng nông thôn, thu hút hàng nghìn người theo đuổi.

religious fervor created millenarist panic among villagers who believed the end was near.

Sự sôi nổi tôn giáo đã tạo ra cơn hoảng loạn thiên niên kỷ trong các nông dân tin rằng ngày tận thế đang đến gần.

the millenarist group predicted that the world would end on a specific date in autumn.

Đội nhóm thiên niên kỷ dự đoán thế giới sẽ kết thúc vào một ngày cụ thể trong mùa thu.

the millenarist fantasy offered an escape from the harsh realities of political oppression.

Giấc mơ thiên niên kỷ cung cấp một cách thoát khỏi thực tại khắc nghiệt của sự đàn áp chính trị.

modern millenarist narratives often appear in films, novels, and video games.

Các câu chuyện thiên niên kỷ hiện đại thường xuất hiện trong các bộ phim, tiểu thuyết và trò chơi video.

the millenarist prediction caused widespread anxiety and stockpiling of supplies.

Dự đoán thiên niên kỷ đã gây ra sự lo lắng lan rộng và tích trữ hàng hóa.

millenarist aspirations drove many followers to abandon their worldly possessions.

Các khát vọng thiên niên kỷ đã thúc đẩy nhiều người theo đuổi từ bỏ tài sản thế gian của họ.

the charismatic leader's millenarist dream inspired followers to prepare for the transformation.

Giấc mơ thiên niên kỷ của nhà lãnh đạo có sức hút đã truyền cảm hứng cho các tín đồ chuẩn bị cho sự thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay