miscreations abound
những sáng tạo lỗi lầm lan tràn
miscreations revealed
những sáng tạo lỗi lầm bị phát hiện
miscreations exposed
những sáng tạo lỗi lầm bị phơi bày
miscreations detected
những sáng tạo lỗi lầm bị phát hiện
miscreations ignored
những sáng tạo lỗi lầm bị bỏ qua
miscreations discussed
những sáng tạo lỗi lầm được thảo luận
miscreations identified
những sáng tạo lỗi lầm được xác định
miscreations analyzed
những sáng tạo lỗi lầm được phân tích
miscreations addressed
những sáng tạo lỗi lầm được giải quyết
miscreations documented
những sáng tạo lỗi lầm được ghi lại
his miscreations in the project caused a lot of delays.
Những sáng tạo kém cất của anh ấy trong dự án đã gây ra nhiều sự chậm trễ.
the artist's miscreations were surprisingly popular.
Những sáng tạo kém cất của họa sĩ lại đáng ngạc nhiên khi được nhiều người yêu thích.
we need to address the miscreations in the report.
Chúng ta cần giải quyết những sáng tạo kém cất trong báo cáo.
her miscreations in the design led to a complete overhaul.
Những sáng tạo kém cất của cô ấy trong thiết kế đã dẫn đến một sự cải tạo hoàn toàn.
miscreations in the software can lead to serious bugs.
Những sáng tạo kém cất trong phần mềm có thể dẫn đến những lỗi nghiêm trọng.
he acknowledged his miscreations and promised to improve.
Anh ấy đã thừa nhận những sáng tạo kém cất của mình và hứa sẽ cải thiện.
the miscreations in the film were criticized by many reviewers.
Những sáng tạo kém cất trong bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình chỉ trích.
despite the miscreations, the team remained optimistic.
Bất chấp những sáng tạo kém cất, đội ngũ vẫn lạc quan.
her miscreations were a learning experience for everyone involved.
Những sáng tạo kém cất của cô ấy là một kinh nghiệm học hỏi cho tất cả mọi người tham gia.
they laughed off the miscreations and moved on to the next project.
Họ phớt lờ những sáng tạo kém cất và chuyển sang dự án tiếp theo.
miscreations abound
những sáng tạo lỗi lầm lan tràn
miscreations revealed
những sáng tạo lỗi lầm bị phát hiện
miscreations exposed
những sáng tạo lỗi lầm bị phơi bày
miscreations detected
những sáng tạo lỗi lầm bị phát hiện
miscreations ignored
những sáng tạo lỗi lầm bị bỏ qua
miscreations discussed
những sáng tạo lỗi lầm được thảo luận
miscreations identified
những sáng tạo lỗi lầm được xác định
miscreations analyzed
những sáng tạo lỗi lầm được phân tích
miscreations addressed
những sáng tạo lỗi lầm được giải quyết
miscreations documented
những sáng tạo lỗi lầm được ghi lại
his miscreations in the project caused a lot of delays.
Những sáng tạo kém cất của anh ấy trong dự án đã gây ra nhiều sự chậm trễ.
the artist's miscreations were surprisingly popular.
Những sáng tạo kém cất của họa sĩ lại đáng ngạc nhiên khi được nhiều người yêu thích.
we need to address the miscreations in the report.
Chúng ta cần giải quyết những sáng tạo kém cất trong báo cáo.
her miscreations in the design led to a complete overhaul.
Những sáng tạo kém cất của cô ấy trong thiết kế đã dẫn đến một sự cải tạo hoàn toàn.
miscreations in the software can lead to serious bugs.
Những sáng tạo kém cất trong phần mềm có thể dẫn đến những lỗi nghiêm trọng.
he acknowledged his miscreations and promised to improve.
Anh ấy đã thừa nhận những sáng tạo kém cất của mình và hứa sẽ cải thiện.
the miscreations in the film were criticized by many reviewers.
Những sáng tạo kém cất trong bộ phim đã bị nhiều nhà phê bình chỉ trích.
despite the miscreations, the team remained optimistic.
Bất chấp những sáng tạo kém cất, đội ngũ vẫn lạc quan.
her miscreations were a learning experience for everyone involved.
Những sáng tạo kém cất của cô ấy là một kinh nghiệm học hỏi cho tất cả mọi người tham gia.
they laughed off the miscreations and moved on to the next project.
Họ phớt lờ những sáng tạo kém cất và chuyển sang dự án tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay