misquote

[Mỹ]/mɪs'kwəʊt/
[Anh]/ˌmɪs'kwot/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. trích dẫn không chính xác
Word Forms
quá khứ phân từmisquoted
thì quá khứmisquoted
số nhiềumisquotes
hiện tại phân từmisquoting
ngôi thứ ba số ítmisquotes

Câu ví dụ

a misquote from a poem by Robert Burns.

một trích dẫn sai lệch từ một bài thơ của Robert Burns.

This is a misquote from Shakespeare's King John.

Đây là một trích dẫn sai lệch từ vở kịch King John của Shakespeare.

The government speaker complained that the newspapers had misquoted him.

Người phát ngôn chính phủ phàn nàn rằng các tờ báo đã trích dẫn sai ông.

To misquote Woody Allen, those who can't do, teach;those who can't teach, run the schools.

Như Woody Allen từng nói sai, những người không thể làm được thì dạy; những người không thể dạy thì điều hành các trường học.

It is important not to misquote someone during a formal interview.

Điều quan trọng là không nên trích dẫn sai lệch ai đó trong một cuộc phỏng vấn trang trọng.

Journalists should always double-check their sources to avoid misquoting information.

Các nhà báo nên luôn luôn kiểm tra kỹ các nguồn của họ để tránh trích dẫn sai lệch thông tin.

The author was upset when the newspaper misquoted her book title.

Tác giả đã rất khó chịu khi tờ báo trích dẫn sai tựa đề sách của cô.

A misquote can completely change the meaning of a statement.

Một trích dẫn sai lệch có thể hoàn toàn thay đổi ý nghĩa của một phát biểu.

He accused the reporter of deliberately misquoting him to create controversy.

Ông buộc tội nhà báo đã cố tình trích dẫn sai ông để tạo ra sự tranh cãi.

Misquoting statistics can lead to misinformation being spread.

Việc trích dẫn sai lệch các số liệu thống kê có thể dẫn đến việc lan truyền thông tin sai lệch.

The politician claimed that the media misquoted him to make him look bad.

Nhà chính trị tuyên bố rằng giới truyền thông đã trích dẫn sai ông để khiến ông trông tệ.

The student's essay was marked down for misquoting the textbook.

Bài luận của sinh viên bị trừ điểm vì trích dẫn sai sách giáo khoa.

In academic writing, it is crucial to accurately quote sources and not misquote them.

Trong viết học thuật, điều quan trọng là phải trích dẫn chính xác các nguồn và không trích dẫn sai lệch chúng.

She was accused of misquoting the company's policy in her presentation.

Cô bị cáo buộc đã trích dẫn sai lệch chính sách của công ty trong bài thuyết trình của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay