multimetallists

[Mỹ]/[ˌmʌltiˈmetəlɪst]/
[Anh]/[ˌmʌltiˈmetəlɪst]/

Dịch

n. Người thu thập hoặc kinh doanh nhiều loại kim loại; người quan tâm hoặc tham gia vào nhiều loại kim loại, thường trong bối cảnh thu thập hoặc kinh doanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

multimetallists analyze

phân tích các chuyên gia đa kim loại

finding multimetallists

tìm kiếm các chuyên gia đa kim loại

multimetallists working

các chuyên gia đa kim loại đang làm việc

support multimetallists

hỗ trợ các chuyên gia đa kim loại

hiring multimetallists

tuyển dụng các chuyên gia đa kim loại

multimetallists sought

các chuyên gia đa kim loại được tìm kiếm

training multimetallists

đào tạo các chuyên gia đa kim loại

assessing multimetallists

đánh giá các chuyên gia đa kim loại

helping multimetallists

giúp đỡ các chuyên gia đa kim loại

motivating multimetallists

khuyến khích các chuyên gia đa kim loại

Câu ví dụ

the museum showcased works by several multimetallists, highlighting their diverse artistic styles.

Bảo tàng đã trưng bày các tác phẩm của nhiều nghệ sĩ đa kim loại, làm nổi bật phong cách nghệ thuật đa dạng của họ.

we need to identify experienced multimetallists for this challenging restoration project.

Chúng ta cần xác định các nghệ sĩ đa kim loại có kinh nghiệm cho dự án phục hồi đầy thách thức này.

the conference brought together leading multimetallists and researchers from around the globe.

Hội nghị đã tập hợp các nghệ sĩ đa kim loại hàng đầu và các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.

emerging multimetallists are pushing the boundaries of traditional sculpture techniques.

Các nghệ sĩ đa kim loại mới đang mở rộng giới hạn của các kỹ thuật điêu khắc truyền thống.

the gallery features a retrospective exhibition of works by renowned multimetallists.

Phòng trưng bày có triển lãm nhìn lại các tác phẩm của các nghệ sĩ đa kim loại nổi tiếng.

many multimetallists combine metalwork with other artistic disciplines like painting.

Nhiều nghệ sĩ đa kim loại kết hợp công việc kim loại với các lĩnh vực nghệ thuật khác như hội họa.

the project aims to support young multimetallists and foster their creative development.

Dự án nhằm hỗ trợ các nghệ sĩ đa kim loại trẻ và thúc đẩy sự phát triển sáng tạo của họ.

the critic praised the innovative techniques employed by the multimetallists in the exhibition.

Phê bình gia khen ngợi các kỹ thuật đổi mới được các nghệ sĩ đa kim loại sử dụng trong triển lãm.

the workshop provided multimetallists with opportunities to learn new fabrication methods.

Chương trình workshop đã cung cấp cho các nghệ sĩ đa kim loại cơ hội học hỏi các phương pháp chế tạo mới.

the competition sought to discover promising multimetallists and showcase their talent.

Trận đấu nhằm tìm kiếm các nghệ sĩ đa kim loại đầy tiềm năng và trưng bày tài năng của họ.

the curator sought out unique pieces created by established multimetallists.

Người quản lý triển lãm đã tìm kiếm các tác phẩm độc đáo được tạo ra bởi các nghệ sĩ đa kim loại đã được thiết lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay