multithreaded

[Mỹ]/[ˈmʌlθrɪdɪd]/
[Anh]/[ˈmʌlθrɪdɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Sử dụng nhiều luồng để thực thi chương trình đồng thời; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc sử dụng nhiều luồng.

Cụm từ & Cách kết hợp

multithreaded application

Ứng dụng đa luồng

be multithreaded

là ứng dụng đa luồng

multithreaded code

Mã đa luồng

multithreaded system

Hệ thống đa luồng

highly multithreaded

Rất đa luồng

multithreaded environment

Môi trường đa luồng

becoming multithreaded

Đang trở thành đa luồng

multithreaded process

Quá trình đa luồng

multithreaded design

Thiết kế đa luồng

write multithreaded

Viết đa luồng

Câu ví dụ

the application uses a multithreaded approach to handle multiple user requests simultaneously.

Ứng dụng sử dụng phương pháp đa luồng để xử lý đồng thời nhiều yêu cầu từ người dùng.

we designed a multithreaded server to improve responsiveness and throughput.

Chúng tôi đã thiết kế một máy chủ đa luồng để cải thiện khả năng phản hồi và lưu lượng xử lý.

the multithreaded image processing algorithm significantly reduced processing time.

Thuật toán xử lý hình ảnh đa luồng đã làm giảm đáng kể thời gian xử lý.

debugging multithreaded code can be challenging due to potential race conditions.

Sự cố lỗi trong việc gỡ lỗi mã đa luồng có thể gặp khó khăn do các điều kiện cạnh tranh tiềm tàng.

the game engine is multithreaded to distribute the workload across multiple cores.

Động cơ trò chơi là đa luồng nhằm phân phối khối lượng công việc trên nhiều lõi.

implementing a multithreaded solution requires careful synchronization mechanisms.

Việc triển khai giải pháp đa luồng đòi hỏi các cơ chế đồng bộ cẩn trọng.

the multithreaded database server can handle a large number of concurrent connections.

Máy chủ cơ sở dữ liệu đa luồng có thể xử lý một lượng lớn kết nối đồng thời.

we optimized the code for multithreaded execution to leverage the cpu's capabilities.

Chúng tôi đã tối ưu hóa mã để thực thi đa luồng nhằm tận dụng khả năng của CPU.

the multithreaded video encoder allows for faster video rendering.

Trình mã hóa video đa luồng cho phép render video nhanh hơn.

a multithreaded client application can improve the user experience by performing background tasks.

Một ứng dụng khách đa luồng có thể cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách thực hiện các nhiệm vụ nền.

the software library provides a multithreaded api for parallel processing.

Thư viện phần mềm cung cấp một API đa luồng cho xử lý song song.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay