mutates

[Mỹ]/mjuːˈteɪts/
[Anh]/mjuˈteɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (để) thay đổi hoặc trải qua sự biến đổi; (để) trải qua đột biến hoặc biến thể

Cụm từ & Cách kết hợp

virus mutates

virus đột biến

gene mutates

gen đột biến

cell mutates

tế bào đột biến

organism mutates

sinh vật đột biến

species mutates

loài vật đột biến

dna mutates

dna đột biến

virus rapidly mutates

virus đột biến nhanh chóng

strain mutates

nguồn gốc đột biến

pathogen mutates

bệnh truyền nhiễm đột biến

protein mutates

protein đột biến

Câu ví dụ

the virus mutates rapidly, making it hard to control.

virus biến đổi rất nhanh, gây khó khăn cho việc kiểm soát.

as the environment changes, the species mutates to adapt.

khi môi trường thay đổi, loài đó đột biến để thích nghi.

in some cases, cancer cells mutates and become resistant to treatment.

trong một số trường hợp, các tế bào ung thư đột biến và trở nên kháng trị.

the software mutates over time with new updates.

phần mềm biến đổi theo thời gian với các bản cập nhật mới.

when exposed to radiation, the dna mutates.

khi tiếp xúc với phóng xạ, dna đột biến.

as the story progresses, the character mutates into a hero.

khi câu chuyện diễn ra, nhân vật đột biến thành một người hùng.

the gene mutates, leading to unexpected traits.

gen đột biến, dẫn đến những đặc điểm không ngờ tới.

when conditions are unfavorable, the bacteria mutates.

khi điều kiện không thuận lợi, vi khuẩn đột biến.

the artist's style mutates with each new project.

phong cách của họa sĩ biến đổi với mỗi dự án mới.

over generations, the culture mutates and evolves.

qua nhiều thế hệ, văn hóa biến đổi và phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay