nightschools

[Mỹ]/naɪtskuːlz/
[Anh]/naɪtskuːlz/

Dịch

n. các trường học tổ chức lớp học vào buổi tối, đặc biệt là dành cho những người lớn làm việc vào ban ngày

Cụm từ & Cách kết hợp

nightschool classes

lớp học ban đêm

nightschool student

sinh viên học ban đêm

nightschool program

chương trình học ban đêm

attending nightschool

tham gia học ban đêm

nightschool education

giáo dục ban đêm

nightschool diploma

bằng tốt nghiệp học ban đêm

nightschool graduate

cử nhân học ban đêm

nightschool schedule

lịch học ban đêm

nightschool tuition

học phí học ban đêm

nightschool registration

đăng ký học ban đêm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay