nominalisation

[Mỹ]/ˌnɒmɪnəlaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌnɑːmɪnəlɪˈzeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình tạo ra một danh từ từ động từ hoặc tính từ, hoặc danh từ kết quả.
Các dạng của từ
số nhiềunominalisations

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid nominalisation

Tránh danh từ hóa

nominalisation of verbs

Danh từ hóa động từ

excessive nominalisation

Danh từ hóa quá mức

nominalisation in writing

Danh từ hóa trong viết

reduce nominalisation

Giảm danh từ hóa

gerund vs nominalisation

Động名词 vs danh từ hóa

nominalisation example

Ví dụ danh từ hóa

nominalisation pattern

Mẫu danh từ hóa

use nominalisation

Sử dụng danh từ hóa

nominalisation technique

Kỹ thuật danh từ hóa

Câu ví dụ

the implementation of the new system was successful.

Việc triển khai hệ thống mới đã thành công.

the development of renewable energy sources is essential.

Việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo là rất cần thiết.

the government's decision to raise taxes caused controversy.

Quyết định tăng thuế của chính phủ đã gây ra tranh cãi.

we need to consider the preservation of historical buildings.

Chúng ta cần xem xét việc bảo tồn các công trình lịch sử.

the investigation revealed several serious problems.

Điều tra đã tiết lộ một số vấn đề nghiêm trọng.

her understanding of the complex situation was impressive.

Hiểu biết của cô ấy về tình hình phức tạp là ấn tượng.

the application of this theory in practice is challenging.

Việc áp dụng lý thuyết này vào thực tiễn là thách thức.

the organization advocates for the protection of endangered species.

Tổ chức này kêu gọi bảo vệ các loài động vật quý hiếm.

the preparation for the examination requires months of study.

Việc chuẩn bị cho kỳ thi đòi hỏi nhiều tháng học tập.

the improvement in customer satisfaction has been remarkable.

Sự cải thiện trong sự hài lòng của khách hàng là đáng kể.

the destruction of the forest ecosystem is a major concern.

Sự phá hủy hệ sinh thái rừng là mối quan tâm lớn.

his analysis of the economic trends was very insightful.

Phân tích của anh ấy về xu hướng kinh tế rất sâu sắc.

the collaboration between departments has enhanced productivity.

Sự hợp tác giữa các phòng ban đã nâng cao năng suất.

the maintenance of the equipment is crucial for safety.

Vệ sinh thiết bị là rất quan trọng cho an toàn.

we appreciate your cooperation in this matter.

Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác của bạn trong việc này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay