nominalisations

[Mỹ]/nɒmɪnəlaɪ'zeɪʃənz/
[Anh]/nɑːmɪnəlaɪ'zeɪʃənz/

Dịch

n. Quá trình tạo danh từ từ động từ hoặc tính từ, như tạo "decision" từ "decide" hoặc "long" từ "lengthen"; Một danh từ đã được tạo từ động từ hoặc tính từ, như "destruction" từ "destroy" hoặc "dangerous" từ "danger"

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid nominalisations

Tránh danh từ hóa

excessive nominalisations

Danh từ hóa quá mức

common nominalisations

Danh từ hóa phổ biến

nominalisations in writing

Danh từ hóa trong viết

use nominalisations

Sử dụng danh từ hóa

nominalisations of verbs

Danh từ hóa động từ

too many nominalisations

Quá nhiều danh từ hóa

nominalisation pattern

Mô hình danh từ hóa

nominalisation process

Quy trình danh từ hóa

Câu ví dụ

the committee made a unanimous decision regarding the new policy implementation.

Ủy ban đã đưa ra quyết định đồng thuận về việc triển khai chính sách mới.

we need to take immediate action to address the environmental concerns.

Chúng ta cần hành động ngay lập tức để giải quyết các vấn đề môi trường.

the scientist conducted a thorough investigation into the causes of climate change.

Nhà khoa học đã tiến hành điều tra kỹ lưỡng về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.

the organization aims to raise public awareness about mental health issues.

Tổ chức này nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề sức khỏe tâm thần.

the team has made significant progress in developing the new technology.

Đội ngũ đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc phát triển công nghệ mới.

the researchers drew a logical conclusion from the experimental data.

Các nhà nghiên cứu đã rút ra kết luận hợp lý từ dữ liệu thực nghiệm.

experts expressed concern about the potential economic impact of the new regulations.

Các chuyên gia bày tỏ lo ngại về tác động kinh tế tiềm tàng của các quy định mới.

the company offered a practical solution to improve workplace productivity.

Công ty đã đưa ra một giải pháp thực tế để cải thiện năng suất tại nơi làm việc.

the conference established a valuable connection between international researchers.

Hội nghị đã thiết lập một mối liên kết quý giá giữa các nhà nghiên cứu quốc tế.

this project creates new opportunities for professional development.

Dự án này tạo ra những cơ hội mới cho phát triển chuyên môn.

the leader demonstrated strong commitment to sustainable business practices.

Lãnh đạo đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với các thực hành kinh doanh bền vững.

she expressed sincere appreciation for her colleagues' hard work and dedication.

Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự cố gắng và tận tụy của đồng nghiệp.

the company achieved remarkable success in expanding into asian markets.

Công ty đã đạt được thành công đáng kể trong việc mở rộng thị trường châu Á.

the country experienced rapid economic growth during the past decade.

Quốc gia này đã trải qua tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong thập kỷ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay