due to non-communication
do sự thiếu giao tiếp
non-communication issues
các vấn đề về thiếu giao tiếp
resulted in non-communication
dẫn đến thiếu giao tiếp
the project failed due to a complete lack of non-communication between teams.
Dự án đã thất bại do sự thiếu giao tiếp hoàn toàn giữa các nhóm.
non-communication can lead to misunderstandings and wasted resources.
Sự thiếu giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm và lãng phí nguồn lực.
effective leadership requires proactive communication, not non-communication.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi giao tiếp chủ động, không phải sự thiếu giao tiếp.
the company culture fostered non-communication, hindering innovation.
Văn hóa công ty đã thúc đẩy sự thiếu giao tiếp, cản trở sự đổi mới.
resolving conflict requires open dialogue, not passive non-communication.
Giải quyết xung đột đòi hỏi đối thoại cởi mở, không phải sự thiếu giao tiếp thụ động.
a culture of non-communication can damage team morale significantly.
Một nền văn hóa thiếu giao tiếp có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần của nhóm.
the board meeting highlighted the detrimental effects of non-communication.
Cuộc họp của hội đồng đã làm nổi bật những tác động tiêu cực của sự thiếu giao tiếp.
we need to address the root causes of non-communication within the department.
Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu giao tiếp trong phòng ban.
non-communication created a barrier to collaboration and problem-solving.
Sự thiếu giao tiếp đã tạo ra một rào cản đối với sự hợp tác và giải quyết vấn đề.
the survey revealed a pattern of non-communication across different departments.
Cuộc khảo sát cho thấy một mô hình thiếu giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.
preventing non-communication is crucial for maintaining a healthy workplace.
Ngăn chặn sự thiếu giao tiếp là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.
due to non-communication
do sự thiếu giao tiếp
non-communication issues
các vấn đề về thiếu giao tiếp
resulted in non-communication
dẫn đến thiếu giao tiếp
the project failed due to a complete lack of non-communication between teams.
Dự án đã thất bại do sự thiếu giao tiếp hoàn toàn giữa các nhóm.
non-communication can lead to misunderstandings and wasted resources.
Sự thiếu giao tiếp có thể dẫn đến những hiểu lầm và lãng phí nguồn lực.
effective leadership requires proactive communication, not non-communication.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi giao tiếp chủ động, không phải sự thiếu giao tiếp.
the company culture fostered non-communication, hindering innovation.
Văn hóa công ty đã thúc đẩy sự thiếu giao tiếp, cản trở sự đổi mới.
resolving conflict requires open dialogue, not passive non-communication.
Giải quyết xung đột đòi hỏi đối thoại cởi mở, không phải sự thiếu giao tiếp thụ động.
a culture of non-communication can damage team morale significantly.
Một nền văn hóa thiếu giao tiếp có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần của nhóm.
the board meeting highlighted the detrimental effects of non-communication.
Cuộc họp của hội đồng đã làm nổi bật những tác động tiêu cực của sự thiếu giao tiếp.
we need to address the root causes of non-communication within the department.
Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của sự thiếu giao tiếp trong phòng ban.
non-communication created a barrier to collaboration and problem-solving.
Sự thiếu giao tiếp đã tạo ra một rào cản đối với sự hợp tác và giải quyết vấn đề.
the survey revealed a pattern of non-communication across different departments.
Cuộc khảo sát cho thấy một mô hình thiếu giao tiếp giữa các phòng ban khác nhau.
preventing non-communication is crucial for maintaining a healthy workplace.
Ngăn chặn sự thiếu giao tiếp là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay