non-mammals

[US]/[nɒnˈmæməlz]/
[UK]/[nɒnˈmæməlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Động vật không thuộc họ động vật có vú.; Một nhóm động vật loại trừ động vật có vú.

Phrases & Collocations

studying non-mammals

nghiên cứu động vật không phải động vật có vú

protecting non-mammals

bảo vệ động vật không phải động vật có vú

diverse non-mammals

đa dạng các loài động vật không phải động vật có vú

observing non-mammals

quan sát động vật không phải động vật có vú

including non-mammals

bao gồm động vật không phải động vật có vú

analyzing non-mammals

phân tích động vật không phải động vật có vú

rare non-mammals

các loài động vật không phải động vật có vú quý hiếm

marine non-mammals

động vật không phải động vật có vú sinh sống ở biển

unique non-mammals

các loài động vật không phải động vật có vú độc đáo

Example Sentences

the research focused on the unique physiology of non-mammals.

Nghiên cứu tập trung vào sinh lý học độc đáo của động vật không phải động vật có vú.

many non-mammals thrive in harsh desert environments.

Nhiều loài động vật không phải động vật có vú phát triển mạnh trong môi trường sa mạc khắc nghiệt.

we observed several non-mammals during our expedition to the amazon.

Chúng tôi đã quan sát nhiều loài động vật không phải động vật có vú trong chuyến thám hiểm của chúng tôi đến Amazon.

the study compared reproductive strategies in mammals and non-mammals.

Nghiên cứu so sánh các chiến lược sinh sản ở động vật có vú và động vật không phải động vật có vú.

non-mammals represent a vast diversity of life on earth.

Động vật không phải động vật có vú đại diện cho sự đa dạng lớn của sự sống trên trái đất.

the evolutionary history of non-mammals is fascinating to explore.

Lịch sử tiến hóa của động vật không phải động vật có vú là điều thú vị để khám phá.

scientists are investigating the respiratory systems of non-mammals.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ hô hấp của động vật không phải động vật có vú.

the diet of non-mammals varies greatly depending on their habitat.

Chế độ ăn uống của động vật không phải động vật có vú khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào môi trường sống của chúng.

understanding non-mammals is crucial for biodiversity conservation.

Hiểu về động vật không phải động vật có vú rất quan trọng cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

the team documented the behavior of several non-mammals in the field.

Nhóm đã ghi lại hành vi của một số loài động vật không phải động vật có vú trong tự nhiên.

genetic analysis revealed surprising similarities between non-mammals and certain fish.

Phân tích di truyền cho thấy những điểm tương đồng đáng ngạc nhiên giữa động vật không phải động vật có vú và một số loài cá nhất định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now