nonadhesion

[Mỹ]/ˌnɒnədˈhiːʒən/
[Anh]/ˌnɑːnədˈhiːʒən/

Dịch

n. Trạng thái hoặc chất lượng không tuân thủ; sự thiếu tuân thủ

Câu ví dụ

the nonadhesion property of this material makes it ideal for medical implants.

Tính chất không dính của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các cấy ghép y tế.

advanced nonadhesion technology prevents bacterial growth on surfaces.

Công nghệ không dính tiên tiến giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trên bề mặt.

the nonadhesion coating ensures easy release of baked goods from pans.

Lớp phủ không dính đảm bảo việc lấy bánh dễ dàng khỏi chảo.

scientists developed a new nonadhesion surface for microfluidic devices.

Các nhà khoa học đã phát triển một bề mặt không dính mới cho các thiết bị vi lưu thể.

nonadhesion properties are crucial for preventing tissue damage during surgery.

Tính chất không dính rất quan trọng trong việc ngăn ngừa tổn thương mô trong phẫu thuật.

the nonadhesion mechanism involves molecular-level surface modifications.

Cơ chế không dính liên quan đến các thay đổi bề mặt ở cấp độ phân tử.

this polymer exhibits exceptional nonadhesion performance under extreme conditions.

Chất này thể hiện hiệu suất không dính đặc biệt dưới điều kiện khắc nghiệt.

nonadhesion applications range from cookware to aerospace components.

Các ứng dụng không dính trải dài từ dụng cụ nấu ăn đến các bộ phận hàng không vũ trụ.

the nonadhesion quality of this film allows for clean removal without residue.

Tính chất không dính của màng này cho phép loại bỏ sạch sẽ mà không để lại cặn.

researchers explored nonadhesion characteristics of various polymer blends.

Nghiên cứu viên đã khám phá các đặc tính không dính của các hỗn hợp polymer khác nhau.

nonadhesion ability depends heavily on surface energy and texture.

Khả năng không dính phụ thuộc rất nhiều vào năng lượng bề mặt và kết cấu.

the nonadhesion effect remains stable across a wide temperature range.

Hiệu ứng không dính vẫn ổn định trong một phạm vi nhiệt độ rộng.

industrial nonadhesion processes require precise control of surface chemistry.

Các quy trình không dính công nghiệp yêu cầu kiểm soát chính xác hóa học bề mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay