nonbioavailable

[US]/ˌnɒnˌbaɪəˈveɪləbl/
[UK]/ˌnɑːnˌbaɪoʊˈveɪləbl/

Translation

adj. không sinh khả dụng; không thể được hấp thụ hoặc sử dụng bởi các hệ thống sinh học

Phrases & Collocations

nonbioavailable form

hình thức không sinh khả dụng

nonbioavailable compound

chất hợp chất không sinh khả dụng

nonbioavailable nutrient

chất dinh dưỡng không sinh khả dụng

deemed nonbioavailable

được coi là không sinh khả dụng

nonbioavailable state

trạng thái không sinh khả dụng

rendered nonbioavailable

được làm cho không sinh khả dụng

nonbioavailable fraction

phân số không sinh khả dụng

nonbioavailable component

thành phần không sinh khả dụng

considered nonbioavailable

được xem là không sinh khả dụng

nonbioavailable material

vật liệu không sinh khả dụng

Example Sentences

the nonbioavailable compound failed to cross the blood-brain barrier.

Hợp chất không sinh khả dụng đã không thể vượt qua hàng rào máu-não.

nonbioavailable nutrients are often excreted before they can be utilized.

Các chất dinh dưỡng không sinh khả dụng thường được bài tiết trước khi chúng có thể được sử dụng.

the nonbioavailable form of the drug requires modification for absorption.

Dạng không sinh khả dụng của thuốc cần được điều chỉnh để hấp thụ.

many nonbioavailable supplements end up in the urine.

Nhiều chất bổ sung không sinh khả dụng cuối cùng sẽ bài tiết ra nước tiểu.

nonbioavailable medications have limited therapeutic effects.

Các loại thuốc không sinh khả dụng có hiệu quả điều trị bị giới hạn.

the study focused on nonbioavailable vitamins in processed foods.

Nghiên cứu tập trung vào các vitamin không sinh khả dụng trong thực phẩm chế biến.

nonbioavailable particles were detected in the liver tissue.

Các hạt không sinh khả dụng đã được phát hiện trong mô gan.

the nonbioavailable nature of the compound limits its clinical application.

Tính chất không sinh khả dụng của hợp chất này giới hạn ứng dụng lâm sàng của nó.

researchers developed a method to convert nonbioavailable substances.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp để chuyển đổi các chất không sinh khả dụng.

nonbioavailable formulations reduce the effectiveness of treatment.

Các công thức không sinh khả dụng làm giảm hiệu quả điều trị.

the nonbioavailable ingredient passes through the digestive system unchanged.

Thành phần không sinh khả dụng đi qua hệ tiêu hóa mà không thay đổi.

due to its nonbioavailable properties, the supplement provides no benefits.

Vì tính chất không sinh khả dụng của nó, chất bổ sung này không mang lại bất kỳ lợi ích nào.

nonbioavailable compounds accumulate in the intestines.

Các hợp chất không sinh khả dụng tích tụ trong ruột.

the nonbioavailable vitamin supplements were deemed ineffective.

Các chất bổ sung vitamin không sinh khả dụng đã bị coi là không hiệu quả.

scientists are working to make nonbioavailable drugs more accessible.

Các nhà khoa học đang làm việc để làm cho các loại thuốc không sinh khả dụng dễ tiếp cận hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now