normal-headed individuals
những người bình thường
being normal-headed
là người bình thường
seemed normal-headed
trông như người bình thường
normal-headed person
người bình thường
was normal-headed
là người bình thường
act normal-headed
hành xử bình thường
stay normal-headed
giữ thái độ bình thường
appear normal-headed
trông như người bình thường
quite normal-headed
rất bình thường
he remained normal-headed throughout the stressful negotiations.
Ông ấy vẫn bình tĩnh trong suốt đợt đàm phán căng thẳng.
it's important to stay normal-headed when dealing with difficult customers.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh khi xử lý với những khách hàng khó tính.
even after the setback, she was remarkably normal-headed.
Dù sau thất bại, cô ấy vẫn rất bình tĩnh.
the team needed a normal-headed leader to guide them through the crisis.
Đội nhóm cần một nhà lãnh đạo bình tĩnh để hướng dẫn họ vượt qua khủng hoảng.
he gave a normal-headed assessment of the project's potential.
Ông ấy đưa ra đánh giá bình tĩnh về tiềm năng của dự án.
she approached the problem with a normal-headed and logical perspective.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với góc nhìn bình tĩnh và logic.
despite the chaos, he managed to stay normal-headed and focused.
Dù trong hỗn loạn, ông ấy vẫn giữ được bình tĩnh và tập trung.
the manager praised her for being normal-headed under pressure.
Người quản lý khen ngợi cô ấy vì đã bình tĩnh trong áp lực.
a normal-headed approach is often more effective than a panicked one.
Một cách tiếp cận bình tĩnh thường hiệu quả hơn cách hoảng loạn.
we need someone normal-headed to handle this delicate situation.
Chúng ta cần một người bình tĩnh để xử lý tình huống nhạy cảm này.
he's known for being normal-headed and level-headed in a crisis.
Ông ấy nổi tiếng với việc bình tĩnh và sáng suốt trong khủng hoảng.
normal-headed individuals
những người bình thường
being normal-headed
là người bình thường
seemed normal-headed
trông như người bình thường
normal-headed person
người bình thường
was normal-headed
là người bình thường
act normal-headed
hành xử bình thường
stay normal-headed
giữ thái độ bình thường
appear normal-headed
trông như người bình thường
quite normal-headed
rất bình thường
he remained normal-headed throughout the stressful negotiations.
Ông ấy vẫn bình tĩnh trong suốt đợt đàm phán căng thẳng.
it's important to stay normal-headed when dealing with difficult customers.
Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh khi xử lý với những khách hàng khó tính.
even after the setback, she was remarkably normal-headed.
Dù sau thất bại, cô ấy vẫn rất bình tĩnh.
the team needed a normal-headed leader to guide them through the crisis.
Đội nhóm cần một nhà lãnh đạo bình tĩnh để hướng dẫn họ vượt qua khủng hoảng.
he gave a normal-headed assessment of the project's potential.
Ông ấy đưa ra đánh giá bình tĩnh về tiềm năng của dự án.
she approached the problem with a normal-headed and logical perspective.
Cô ấy tiếp cận vấn đề với góc nhìn bình tĩnh và logic.
despite the chaos, he managed to stay normal-headed and focused.
Dù trong hỗn loạn, ông ấy vẫn giữ được bình tĩnh và tập trung.
the manager praised her for being normal-headed under pressure.
Người quản lý khen ngợi cô ấy vì đã bình tĩnh trong áp lực.
a normal-headed approach is often more effective than a panicked one.
Một cách tiếp cận bình tĩnh thường hiệu quả hơn cách hoảng loạn.
we need someone normal-headed to handle this delicate situation.
Chúng ta cần một người bình tĩnh để xử lý tình huống nhạy cảm này.
he's known for being normal-headed and level-headed in a crisis.
Ông ấy nổi tiếng với việc bình tĩnh và sáng suốt trong khủng hoảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay