the normalisation of diplomatic relations
việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao
the normalisation of trade relations
việc bình thường hóa quan hệ thương mại
the normalisation of bilateral ties
việc bình thường hóa quan hệ song phương
the normalisation of economic activities
việc bình thường hóa các hoạt động kinh tế
the normalisation of social interactions
việc bình thường hóa các tương tác xã hội
the normalisation of cultural exchanges
việc bình thường hóa các trao đổi văn hóa
the normalisation of communication channels
việc bình thường hóa các kênh liên lạc
the normalisation of business operations
việc bình thường hóa hoạt động kinh doanh
the normalisation of academic collaborations
việc bình thường hóa hợp tác học thuật
the normalisation of travel procedures
việc bình thường hóa thủ tục đi lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay