abnormalizing behavior
hành vi bất thường
abnormalizing process
quá trình chuẩn hóa bất thường
abnormalizing data
dữ liệu bất thường
abnormalizing trends
xu hướng bất thường
is abnormalizing
đang chuẩn hóa bất thường
was abnormalizing
đã chuẩn hóa bất thường
abnormalizing system
hệ thống chuẩn hóa bất thường
abnormalizing results
kết quả chuẩn hóa bất thường
highly abnormalizing
chuẩn hóa bất thường cao độ
preventing abnormalizing
ngăn chặn chuẩn hóa bất thường
the company is actively abnormalizing its internal processes to improve efficiency.
Công ty đang tích cực chuẩn hóa các quy trình nội bộ để cải thiện hiệu quả.
we need to stop abnormalizing data entry procedures; they're causing errors.
Chúng ta cần dừng việc chuẩn hóa các thủ tục nhập liệu; chúng đang gây ra lỗi.
the project team is abnormalizing workflows to ensure consistency across departments.
Đội ngũ dự án đang chuẩn hóa quy trình làm việc để đảm bảo tính nhất quán giữa các phòng ban.
the goal is to abnormalize the reporting structure for greater transparency.
Mục tiêu là chuẩn hóa cấu trúc báo cáo để tăng tính minh bạch.
the new system aims to abnormalize communication channels within the organization.
Hệ thống mới hướng tới chuẩn hóa các kênh liên lạc trong nội bộ tổ chức.
the audit revealed a need for abnormalizing financial reporting practices.
Phiếu kiểm toán cho thấy cần thiết phải chuẩn hóa các quy trình báo cáo tài chính.
we are abnormalizing the onboarding process for new employees.
Chúng tôi đang chuẩn hóa quy trình hòa nhập cho nhân viên mới.
the government is working on abnormalizing regulations related to environmental protection.
Chính phủ đang làm việc để chuẩn hóa các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường.
it's crucial to abnormalize data storage practices for security reasons.
Điều quan trọng là phải chuẩn hóa các phương pháp lưu trữ dữ liệu vì lý do bảo mật.
the research team is abnormalizing their experimental protocols.
Đội ngũ nghiên cứu đang chuẩn hóa các quy trình thử nghiệm của họ.
we are abnormalizing the customer service procedures to enhance user experience.
Chúng tôi đang chuẩn hóa các thủ tục dịch vụ khách hàng để nâng cao trải nghiệm người dùng.
abnormalizing behavior
hành vi bất thường
abnormalizing process
quá trình chuẩn hóa bất thường
abnormalizing data
dữ liệu bất thường
abnormalizing trends
xu hướng bất thường
is abnormalizing
đang chuẩn hóa bất thường
was abnormalizing
đã chuẩn hóa bất thường
abnormalizing system
hệ thống chuẩn hóa bất thường
abnormalizing results
kết quả chuẩn hóa bất thường
highly abnormalizing
chuẩn hóa bất thường cao độ
preventing abnormalizing
ngăn chặn chuẩn hóa bất thường
the company is actively abnormalizing its internal processes to improve efficiency.
Công ty đang tích cực chuẩn hóa các quy trình nội bộ để cải thiện hiệu quả.
we need to stop abnormalizing data entry procedures; they're causing errors.
Chúng ta cần dừng việc chuẩn hóa các thủ tục nhập liệu; chúng đang gây ra lỗi.
the project team is abnormalizing workflows to ensure consistency across departments.
Đội ngũ dự án đang chuẩn hóa quy trình làm việc để đảm bảo tính nhất quán giữa các phòng ban.
the goal is to abnormalize the reporting structure for greater transparency.
Mục tiêu là chuẩn hóa cấu trúc báo cáo để tăng tính minh bạch.
the new system aims to abnormalize communication channels within the organization.
Hệ thống mới hướng tới chuẩn hóa các kênh liên lạc trong nội bộ tổ chức.
the audit revealed a need for abnormalizing financial reporting practices.
Phiếu kiểm toán cho thấy cần thiết phải chuẩn hóa các quy trình báo cáo tài chính.
we are abnormalizing the onboarding process for new employees.
Chúng tôi đang chuẩn hóa quy trình hòa nhập cho nhân viên mới.
the government is working on abnormalizing regulations related to environmental protection.
Chính phủ đang làm việc để chuẩn hóa các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường.
it's crucial to abnormalize data storage practices for security reasons.
Điều quan trọng là phải chuẩn hóa các phương pháp lưu trữ dữ liệu vì lý do bảo mật.
the research team is abnormalizing their experimental protocols.
Đội ngũ nghiên cứu đang chuẩn hóa các quy trình thử nghiệm của họ.
we are abnormalizing the customer service procedures to enhance user experience.
Chúng tôi đang chuẩn hóa các thủ tục dịch vụ khách hàng để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay