i keep a notebook to jot down my ideas throughout the day.
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi chú lại các ý tưởng trong suốt cả ngày.
she made a notation in the margin of the document.
Cô ấy đã ghi chú một dòng chú thích ở mép của tài liệu.
the professor asked students to take notes during the lecture.
Giáo sư yêu cầu sinh viên ghi chú trong giờ giảng.
he noted the important points in his journal.
Anh ấy đã ghi chú lại các điểm quan trọng trong nhật ký của mình.
the company made notable progress in renewable energy research.
Doanh nghiệp đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.
please take note of the new safety regulations.
Xin vui lòng lưu ý đến các quy định an toàn mới.
the detective found a crucial note hidden in the book.
Thám tử đã tìm thấy một ghi chú quan trọng được giấu trong cuốn sách.
they noted that the experiment showed unexpected results.
Họ nhận thấy rằng thí nghiệm cho thấy những kết quả bất ngờ.
the musician added a footnote in the score with a special notation.
Nhạc sĩ đã thêm một chú thích chân trang trong bản nhạc với một ký hiệu đặc biệt.
i need to buy a new notepad for my meeting notes.
Tôi cần mua một cuốn sổ mới để ghi chú các cuộc họp.
the witness gave a detailed note to the police officer.
Người làm chứng đã đưa cho sĩ quan cảnh sát một ghi chú chi tiết.
it is notable that the team completed the project ahead of schedule.
Điều đáng chú ý là nhóm đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
she left a sticky note on the refrigerator door.
Cô ấy để lại một nhãn dán ghi chú trên cửa tủ lạnh.
the researcher made a notation error in the scientific paper.
Nhà nghiên cứu đã mắc một lỗi ghi chú trong bài báo khoa học.
i keep a notebook to jot down my ideas throughout the day.
Tôi luôn mang theo một cuốn sổ tay để ghi chú lại các ý tưởng trong suốt cả ngày.
she made a notation in the margin of the document.
Cô ấy đã ghi chú một dòng chú thích ở mép của tài liệu.
the professor asked students to take notes during the lecture.
Giáo sư yêu cầu sinh viên ghi chú trong giờ giảng.
he noted the important points in his journal.
Anh ấy đã ghi chú lại các điểm quan trọng trong nhật ký của mình.
the company made notable progress in renewable energy research.
Doanh nghiệp đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.
please take note of the new safety regulations.
Xin vui lòng lưu ý đến các quy định an toàn mới.
the detective found a crucial note hidden in the book.
Thám tử đã tìm thấy một ghi chú quan trọng được giấu trong cuốn sách.
they noted that the experiment showed unexpected results.
Họ nhận thấy rằng thí nghiệm cho thấy những kết quả bất ngờ.
the musician added a footnote in the score with a special notation.
Nhạc sĩ đã thêm một chú thích chân trang trong bản nhạc với một ký hiệu đặc biệt.
i need to buy a new notepad for my meeting notes.
Tôi cần mua một cuốn sổ mới để ghi chú các cuộc họp.
the witness gave a detailed note to the police officer.
Người làm chứng đã đưa cho sĩ quan cảnh sát một ghi chú chi tiết.
it is notable that the team completed the project ahead of schedule.
Điều đáng chú ý là nhóm đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
she left a sticky note on the refrigerator door.
Cô ấy để lại một nhãn dán ghi chú trên cửa tủ lạnh.
the researcher made a notation error in the scientific paper.
Nhà nghiên cứu đã mắc một lỗi ghi chú trong bài báo khoa học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay