objectivities

[Mỹ]/[ɒbdʒˈektɪvɪtiː]/
[Anh]/[ˈɑːbdʒekˈtɪvɪti]/

Dịch

n. trạng thái khách quan; một tập hợp các sự thật hoặc điều kiện độc lập với cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân; phương pháp đưa ra quan điểm dựa trên sự thật hơn là cảm xúc (n. khách quan; n. sự thật; v. thực hành; adj. độc lập; adv. cá nhân; n. cảm xúc; n. ý kiến; v. dựa).

Cụm từ & Cách kết hợp

objectivity itself

sự khách quan

seeking objectivity

tìm kiếm tính khách quan

maintaining objectivity

duy trì tính khách quan

lacking objectivity

thiếu tính khách quan

demonstrates objectivity

chứng minh tính khách quan

pursuing objectivity

theo đuổi tính khách quan

objective objectivity

tính khách quan khách quan

questioning objectivity

đặt câu hỏi về tính khách quan

improving objectivity

cải thiện tính khách quan

achieving objectivity

đạt được tính khách quan

Câu ví dụ

the study aimed to assess the objectivities of the data collection methods.

Nghiên cứu nhằm đánh giá tính khách quan của các phương pháp thu thập dữ liệu.

we need to ensure the project's objectivities are clearly defined from the outset.

Chúng ta cần đảm bảo rằng tính khách quan của dự án được xác định rõ ràng ngay từ đầu.

the panel discussed the objectivities of the proposed policy changes.

Hội đồng đã thảo luận về tính khách quan của các thay đổi chính sách được đề xuất.

maintaining objectivities in scientific research is crucial for reliable results.

Duy trì tính khách quan trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy.

the journalist strived to present the news with complete objectivities.

Nhà báo nỗ lực trình bày tin tức một cách hoàn toàn khách quan.

a thorough review helped identify potential biases and improve objectivities.

Một đánh giá kỹ lưỡng đã giúp xác định các thành kiến tiềm ẩn và cải thiện tính khách quan.

the report highlighted the objectivities of the investigation process.

Báo cáo nêu bật tính khách quan của quy trình điều tra.

it's important to separate personal feelings from the objectivities of the situation.

Điều quan trọng là phải tách biệt cảm xúc cá nhân khỏi tính khách quan của tình huống.

the judge emphasized the importance of evaluating evidence with objectivities.

Thẩm phán nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá bằng chứng một cách khách quan.

we analyzed the data to confirm the objectivities of our initial assumptions.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để xác nhận tính khách quan của các giả định ban đầu của chúng tôi.

the company values employees who demonstrate strong professional objectivities.

Công ty đánh giá cao nhân viên thể hiện tính khách quan chuyên nghiệp mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay