researchers have identified over 200 new odonata species in the amazon rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 200 loài odonata mới trong rừng mưa Amazon.
the odonata population has declined significantly due to habitat destruction.
Quần thể odonata đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.
odonata are important indicators of water quality in freshwater ecosystems.
Odonata là chỉ số quan trọng về chất lượng nước trong hệ sinh thái nước ngọt.
during summer, odonata can be observed hunting near pond margins.
Vào mùa hè, odonata có thể được quan sát săn mồi gần mép hồ.
the iridescent wings of odonata create a mesmerizing display in sunlight.
Cánh lấp lánh của odonata tạo ra một màn trình diễn mê hoặc dưới ánh nắng.
wetland conservation is crucial for protecting odonata breeding grounds.
Bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng để bảo vệ khu vực sinh sản của odonata.
odonata undergo incomplete metamorphosis with aquatic larval stages.
Odonata trải qua quá trình biến thái không hoàn toàn với giai đoạn ấu trùng sống dưới nước.
the remarkable vision of odonata helps them catch prey in midair.
Khả năng thị giác phi thường của odonata giúp chúng bắt mồi giữa không trung.
climate change is affecting odonata migration patterns across continents.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình di cư của odonata trên khắp các châu lục.
scientists study odonata flight mechanics to inspire drone technology.
Các nhà khoa học nghiên cứu cơ học bay của odonata để lấy cảm hứng cho công nghệ drone.
ancient fossils reveal that odonata existed over 300 million years ago.
Các hóa thạch cổ đại tiết lộ rằng odonata đã tồn tại hơn 300 triệu năm trước.
during mating season, odonata perform complex aerial courtship displays.
Vào mùa sinh sản, odonata thực hiện các màn trình diễn giao phối phức tạp trên không trung.
researchers have identified over 200 new odonata species in the amazon rainforest.
Các nhà nghiên cứu đã xác định hơn 200 loài odonata mới trong rừng mưa Amazon.
the odonata population has declined significantly due to habitat destruction.
Quần thể odonata đã giảm đáng kể do phá hủy môi trường sống.
odonata are important indicators of water quality in freshwater ecosystems.
Odonata là chỉ số quan trọng về chất lượng nước trong hệ sinh thái nước ngọt.
during summer, odonata can be observed hunting near pond margins.
Vào mùa hè, odonata có thể được quan sát săn mồi gần mép hồ.
the iridescent wings of odonata create a mesmerizing display in sunlight.
Cánh lấp lánh của odonata tạo ra một màn trình diễn mê hoặc dưới ánh nắng.
wetland conservation is crucial for protecting odonata breeding grounds.
Bảo tồn vùng đất ngập nước là rất quan trọng để bảo vệ khu vực sinh sản của odonata.
odonata undergo incomplete metamorphosis with aquatic larval stages.
Odonata trải qua quá trình biến thái không hoàn toàn với giai đoạn ấu trùng sống dưới nước.
the remarkable vision of odonata helps them catch prey in midair.
Khả năng thị giác phi thường của odonata giúp chúng bắt mồi giữa không trung.
climate change is affecting odonata migration patterns across continents.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các mô hình di cư của odonata trên khắp các châu lục.
scientists study odonata flight mechanics to inspire drone technology.
Các nhà khoa học nghiên cứu cơ học bay của odonata để lấy cảm hứng cho công nghệ drone.
ancient fossils reveal that odonata existed over 300 million years ago.
Các hóa thạch cổ đại tiết lộ rằng odonata đã tồn tại hơn 300 triệu năm trước.
during mating season, odonata perform complex aerial courtship displays.
Vào mùa sinh sản, odonata thực hiện các màn trình diễn giao phối phức tạp trên không trung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay