schematizing ideas
phác thảo ý tưởng
schematizing processes
phác thảo quy trình
schematizing data
phác thảo dữ liệu
schematizing models
phác thảo mô hình
schematizing concepts
phác thảo khái niệm
schematizing systems
phác thảo hệ thống
schematizing frameworks
phác thảo khung
schematizing structures
phác thảo cấu trúc
schematizing relationships
phác thảo các mối quan hệ
schematizing information
phác thảo thông tin
she is schematizing her research findings for the presentation.
Cô ấy đang hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu của mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.
the architect is schematizing the layout of the new building.
Kiến trúc sư đang hệ thống hóa bố cục của tòa nhà mới.
he spent hours schematizing the complex data into a simple chart.
Anh ấy đã dành hàng giờ để hệ thống hóa dữ liệu phức tạp thành một biểu đồ đơn giản.
they are schematizing the workflow to improve efficiency.
Họ đang hệ thống hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.
in her thesis, she is schematizing the theoretical framework.
Trong luận văn của cô ấy, cô ấy đang hệ thống hóa khung lý thuyết.
the teacher is schematizing the lesson plan for the week.
Giáo viên đang hệ thống hóa kế hoạch bài học cho tuần.
he is schematizing the project timeline to meet the deadline.
Anh ấy đang hệ thống hóa thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.
during the meeting, she started schematizing the main points.
Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu hệ thống hóa các điểm chính.
the team is schematizing the results of their experiments.
Nhóm đang hệ thống hóa kết quả của các thí nghiệm của họ.
she enjoys schematizing her thoughts before writing.
Cô ấy thích hệ thống hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay