schematizing

[Mỹ]/ˈskiːmətaɪzɪŋ/
[Anh]/ˈskiːmətaɪzɪŋ/

Dịch

vt.hệ thống hóa; lập kế hoạch; đại diện ngắn gọn

Cụm từ & Cách kết hợp

schematizing ideas

phác thảo ý tưởng

schematizing processes

phác thảo quy trình

schematizing data

phác thảo dữ liệu

schematizing models

phác thảo mô hình

schematizing concepts

phác thảo khái niệm

schematizing systems

phác thảo hệ thống

schematizing frameworks

phác thảo khung

schematizing structures

phác thảo cấu trúc

schematizing relationships

phác thảo các mối quan hệ

schematizing information

phác thảo thông tin

Câu ví dụ

she is schematizing her research findings for the presentation.

Cô ấy đang hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu của mình để chuẩn bị cho buổi thuyết trình.

the architect is schematizing the layout of the new building.

Kiến trúc sư đang hệ thống hóa bố cục của tòa nhà mới.

he spent hours schematizing the complex data into a simple chart.

Anh ấy đã dành hàng giờ để hệ thống hóa dữ liệu phức tạp thành một biểu đồ đơn giản.

they are schematizing the workflow to improve efficiency.

Họ đang hệ thống hóa quy trình làm việc để cải thiện hiệu quả.

in her thesis, she is schematizing the theoretical framework.

Trong luận văn của cô ấy, cô ấy đang hệ thống hóa khung lý thuyết.

the teacher is schematizing the lesson plan for the week.

Giáo viên đang hệ thống hóa kế hoạch bài học cho tuần.

he is schematizing the project timeline to meet the deadline.

Anh ấy đang hệ thống hóa thời gian biểu của dự án để đáp ứng thời hạn.

during the meeting, she started schematizing the main points.

Trong cuộc họp, cô ấy bắt đầu hệ thống hóa các điểm chính.

the team is schematizing the results of their experiments.

Nhóm đang hệ thống hóa kết quả của các thí nghiệm của họ.

she enjoys schematizing her thoughts before writing.

Cô ấy thích hệ thống hóa suy nghĩ của mình trước khi viết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay