overassignment

[US]/ˌəʊvərəˈsaɪnmənt/
[UK]/ˌoʊvərəˈsaɪnmənt/

Translation

n. Hành động giao quá nhiều nhiệm vụ hoặc phân bổ quá nhiều nguồn lực, dẫn đến căng thẳng hoặc kém hiệu quả; Tình huống mà một lượng công việc hoặc bài tập quá mức được giao.

Phrases & Collocations

overassignment error

lỗi giao nhiệm vụ quá mức

reduce overassignment

giảm giao nhiệm vụ quá mức

overassignment issue

vấn đề giao nhiệm vụ quá mức

overassignment problem

vấn đề về giao nhiệm vụ quá mức

overassignment case

trường hợp giao nhiệm vụ quá mức

overassignment example

ví dụ về giao nhiệm vụ quá mức

overassignment occurred

trường hợp giao nhiệm vụ quá mức đã xảy ra

overassignment rate

tỷ lệ giao nhiệm vụ quá mức

overassignment risk

rủi ro giao nhiệm vụ quá mức

overassignment review

kiểm tra giao nhiệm vụ quá mức

Example Sentences

the manager's overassignment of duties has left the team feeling overwhelmed.

Sự giao việc quá mức của quản lý đã khiến đội ngũ cảm thấy bị áp đảo.

overassignment of staff to multiple projects can lead to quality issues.

Sự phân công nhân viên quá mức cho nhiều dự án có thể dẫn đến các vấn đề về chất lượng.

we need to address the overassignment of resources before the deadline.

Chúng ta cần giải quyết việc phân bổ nguồn lực quá mức trước hạn chót.

overassignment in the workplace often results in decreased morale.

Sự giao việc quá mức tại nơi làm việc thường dẫn đến sự giảm sút tinh thần.

the new policy aims to reduce overassignment of tasks to junior employees.

Chính sách mới nhằm giảm bớt việc giao việc quá mức cho nhân viên mới.

repeated overassignment of responsibilities has caused burnout among senior staff.

Sự giao việc quá mức lặp đi lặp lại đã gây ra kiệt sức cho nhân viên cấp cao.

the committee warned that overassignment of committees could dilute focus.

Hội đồng đã cảnh báo rằng việc giao việc quá mức cho các hội đồng có thể làm mờ đi trọng tâm.

our hr department tracks overassignment of employees to ensure compliance.

Bộ phận nhân sự của chúng tôi theo dõi việc giao việc quá mức cho nhân viên để đảm bảo tuân thủ.

overassignment of workload without proper support threatens project success.

Sự phân công khối lượng công việc quá mức mà không có sự hỗ trợ phù hợp đe dọa thành công của dự án.

the training session highlighted the dangers of overassignment of duties.

Buổi đào tạo đã nhấn mạnh những nguy hiểm của việc giao việc quá mức.

excessive overassignment of projects has strained our budget.

Sự giao việc quá mức cho các dự án đã làm căng thẳng ngân sách của chúng tôi.

a clear guideline will prevent future overassignment of assignments across departments.

Một hướng dẫn rõ ràng sẽ ngăn chặn việc giao việc quá mức trong tương lai giữa các phòng ban.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now