overturnable

[Mỹ]/ˌəʊvəˈtɜːnəbl/
[Anh]/ˌoʊvərˈtɜːrnəbl/

Dịch

adj. có khả năng bị lật hoặc có thể lật.

Câu ví dụ

the overturnable design of this stool allows for easy storage when not in use.

Thiết kế có thể lật ngược của chiếc ghế đẩu này cho phép dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.

this overturnable car seat can be rotated 360 degrees for better interaction with passengers.

Ghế ngồi ô tô có thể lật ngược này có thể xoay 360 độ để tương tác tốt hơn với hành khách.

the overturnable table features a clever mechanism that saves significant space in small kitchens.

Bàn có thể lật ngược có một cơ chế thông minh giúp tiết kiệm đáng kể không gian trong những căn bếp nhỏ.

many modern vehicles come equipped with overturnable rear seats that fold completely flat.

Nhiều phương tiện hiện đại được trang bị ghế sau có thể lật ngược có thể gập hoàn toàn phẳng.

the overturnable headrest provides multiple adjustment options for passengers of different heights.

Đầu tựa có thể lật ngược cung cấp nhiều tùy chọn điều chỉnh cho hành khách có chiều cao khác nhau.

this overturnable tray table is ideal for studio apartments with limited floor space.

Bàn ăn có thể lật ngược này lý tưởng cho căn hộ studio có không gian sàn hạn chế.

the overturnable stroller seat allows parents to face their child or face forward during walks.

Ghế xe đẩy có thể lật ngược cho phép cha mẹ đối mặt với con cái hoặc đối mặt về phía trước trong khi đi bộ.

an overturnable umbrella base with weighted legs offers excellent stability in strong winds.

Giá đỡ ô có thể lật ngược với chân có trọng lượng mang lại sự ổn định tuyệt vời trong điều kiện gió mạnh.

the overturnable boat hull design enables the vessel to self-right after capsizing.

Thiết kế thân tàu có thể lật ngược cho phép tàu tự khôi phục sau khi bị lật.

this overturnable extension ladder has secure locks on every hinge for maximum safety.

Thang dây kéo có thể lật ngược này có khóa an toàn trên mọi khớp để đảm bảo an toàn tối đa.

the overturnable wheelchair ramp makes boarding buses much easier for people with mobility challenges.

Đường dốc xe lăn có thể lật ngược giúp mọi người có vấn đề về khả năng vận động lên xe buýt dễ dàng hơn nhiều.

an overturnable voting system with transparent ballot boxes ensures election integrity and fairness.

Hệ thống bỏ phiếu có thể lật ngược với hộp phiếu trong suốt đảm bảo tính toàn vẹn và công bằng của cuộc bầu cử.

the museum installed overturnable display panels that can showcase information in multiple languages.

Bảo tàng đã lắp đặt các bảng hiển thị có thể lật ngược có thể giới thiệu thông tin bằng nhiều ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay