oxtant

[Mỹ]/ˈɒksɪdənt/
[Anh]/ˈɑksɪdənt/

Dịch

n. chất oxi hóa
Các dạng của từ
số nhiềuoxtants

Câu ví dụ

the navigator used an octant to measure the angle between the horizon and a star.

Người điều hướng đã sử dụng một octant để đo góc giữa chân trời và một ngôi sao.

an octant is a reflecting instrument used for measuring angles in navigation.

Một octant là một thiết bị phản xạ được sử dụng để đo góc trong điều hướng.

collectors prize antique octants for their exquisite craftsmanship and historical value.

Các nhà sưu tập trân trọng những chiếc octant cổ xưa vì tay nghề tinh xảo và giá trị lịch sử của chúng.

the captain adjusted the octant carefully to take a noon sight during the voyage.

Đại tá đã cẩn thận điều chỉnh octant để quan sát vào lúc trưa trong chuyến đi.

octants were essential tools for celestial navigation throughout the 18th century.

Octant là những công cụ thiết yếu cho điều hướng thiên văn suốt thế kỷ 18.

a marine octant can measure angles up to ninety degrees with remarkable precision.

Một octant hải quân có thể đo góc lên đến chín mươi độ với độ chính xác đáng kinh ngạc.

the navigator compared the octant reading with the chronometer time to determine position.

Người điều hướng so sánh số đọc của octant với thời gian của đồng hồ đo thời gian để xác định vị trí.

learning to read an octant properly requires extensive practice and steady hands.

Học cách đọc octant một cách chính xác đòi hỏi nhiều luyện tập và đôi tay vững vàng.

the maritime museum displayed several historical octants from the age of exploration.

Bảo tàng hàng hải đã trưng bày một số octant lịch sử từ thời kỳ khám phá.

modern sailors often prefer sextants over octants for their extended measuring range.

Các thủy thủ hiện đại thường ưa chuộng sextant hơn octant nhờ phạm vi đo rộng hơn.

the octant's sophisticated mirror system enables incredibly precise angle measurements.

Hệ thống gương tinh vi của octant cho phép đo góc cực kỳ chính xác.

a damaged octant can produce dangerously inaccurate celestial position fixes.

Một octant bị hư hỏng có thể tạo ra các vị trí thiên văn không chính xác và nguy hiểm.

experienced navigators could determine their exact position using only an octant and nautical tables.

Các nhà điều hướng có kinh nghiệm có thể xác định vị trí chính xác của họ chỉ bằng một octant và bảng hải dương học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay